事件を解決すべく関係者全員の証言を集めました。
- Chúng tôi đã thu thập lời khai của tất cả những người có liên quan để giải quyết vụ án.
Câu tiếng Nhật "事件を解決すべく関係者全員の証言を集めました。" có nghĩa là "Chúng tôi đã thu thập lời khai của tất cả những người có liên quan để giải quyết vụ án.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
事件を解決すべく関係者全員の証言を集めました。 meaning: Tôi đã thu thập lời khai của tất cả những người liên quan để giải quyết vụ việc.
⚫︎ Đây là điểm ngữ pháp N1 quan trọng, diễn đạt mục đích, ý định hoặc quyết tâm của người nói. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể từ điển + べく ⚫︎ Ý nghĩa: "Để làm gì đó", "Với mục đích là...", tương tự như ために nhưng trang trọng và thường dùng trong văn viết. ⚫︎ Ví dụ: * 留学すべく、一生懸命勉強しています。- Để đi du học, tôi đang học hành chăm chỉ. * Trong câu gốc, 解決すべく - Để giải quyết (vụ việc). ⚫︎ Lưu ý: べく thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ và thường đi kèm với các hành động có chủ ý.
⚫︎ "証言" (shougen) có nghĩa là "lời khai" hoặc "lời chứng". ⚫︎ "集める" (atsumeru) nghĩa là "thu thập" hoặc "tập hợp". ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ (chỉ thông tin) + を + Động từ (chỉ hành động thu thập). ⚫︎ Cụm từ "証言を集める" (shougen wo atsumeru) có nghĩa là "thu thập lời khai" ⚫︎ Ví dụ: * 情報を集める- Thu thập thông tin. * 資料を集める- Thu thập tài liệu.
⚫︎ "関係者" (kankeisha) có nghĩa là "người liên quan" hoặc "người có liên quan". ⚫︎ "全員" (zen'in) nghĩa là "tất cả mọi người", "toàn bộ". ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ (chỉ người) + の + Danh từ (chỉ số lượng/đặc tính). ⚫︎ "関係者全員" (kankeisha zen'in) có nghĩa là "tất cả những người liên quan". ⚫︎ Trong câu gốc, "関係者全員の証言" (kankeisha zen'in no shougen) có nghĩa là "lời khai của tất cả những người liên quan".
⚫︎ Đây là thể lịch sự (丁寧形 - teineikei) của động từ. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể ます (masu) + ました (mashita) để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. ⚫︎ Trong câu gốc, 集めました (atsumemashita) là dạng quá khứ của 集めます (atsumemasu) - "thu thập". ⚫︎ Ví dụ: * 食べました- Đã ăn. * 行きました- Đã đi.
⚫︎ Trật tự từ cơ bản trong tiếng Nhật là S-O-V (Chủ ngữ - Object - Động từ). ⚫︎ Các thành phần bổ nghĩa (ví dụ như các cụm danh từ) thường đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa. ⚫︎ Trong câu gốc: * Chủ ngữ (ẩn): "Tôi" (người nói). * Mục đích: 事件を解決すべく (Để giải quyết vụ việc). * Đối tượng: 関係者全員の証言 (Lời khai của tất cả những người liên quan). * Động từ: 集めました (Đã thu thập).