Nihongo

集めます(あつめます、atsumemasu)
- thu thập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ATSU

集

あつ

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

集めます (あつめます, phiên âm: atsumemasu) có nghĩa là "thu thập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:thu thập
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:atsumemasu

Hiragana:あつめます

Thể lịch sự
(ます形)
あつめます集めます。collect.
Thể từ điển
(辞書形)
集めるcollect
Thể liên dụng
(て形)
集めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
集めないnot collect

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
集めたcollected
Thể kết thúc
(終止形)
集める。collect.
Thể điều kiện
(仮定形)
集めればif collect
Thể ý chí
(意志形)
集めよう !let's collect
Thể mệnh lệnh
(命令形)
集めろ !collect !
Giải thích AI
Ý nghĩa

集めます có nghĩa là "thu thập", "tập hợp", "gom lại" hoặc "sưu tầm". Nó diễn tả hành động gom nhiều thứ lại thành một nhóm, một bộ sưu tập. Hành động này có thể liên quan đến nhiều đối tượng khác nhau, từ đồ vật vật chất đến thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎切手を集めます。 Dịch: Tôi sưu tầm tem. ⚫︎ゴミを集めます。 Dịch: Tôi gom rác. ⚫︎情報を集めます。 Dịch: Tôi thu thập thông tin.

Cách sử dụng

⚫︎集めます thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn diễn tả việc: ⚫︎Thu thập đồ vật làm sở thích (ví dụ: sưu tầm tem, tiền xu). ⚫︎Gom nhặt, dọn dẹp (ví dụ: gom rác, thu gom đồ đạc). ⚫︎Tập hợp, tuyển chọn (ví dụ: tập hợp thành viên, tuyển chọn nhân viên). ⚫︎Thu thập, tìm kiếm (ví dụ: thu thập thông tin, thu thập dữ liệu). ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó với các trợ từ như を (o - cho tân ngữ trực tiếp) hoặc に (ni - cho địa điểm hoặc mục đích). ⚫︎Đây là dạng động từ thể ます (masu - thể lịch sự), và có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và thì. Các dạng khác của 集めます có thể là: 集める(thể từ điển), 集めました(quá khứ), 集めましょう(thể ý chí).

Cách viết

⚫︎集めます được viết bằng: ⚫︎Hiragana: あつめます ⚫︎Kanji: 集めます ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là めます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎集める (atsumeru - thể từ điển của 集めます) ⚫︎収集する (shuushuu suru - thu thập, sưu tập - trang trọng hơn) ⚫︎貯める (tameru - tích trữ, tiết kiệm) ⚫︎ gathering- tiếng Anh là từ đồng nghĩa với 集めます

Từ trái nghĩa

⚫︎捨てる (suteru - vứt bỏ, vứt đi) ⚫︎分ける (wakeru - chia ra, phân chia) ⚫︎散らす (chirasu - làm tản mác)

Ví dụ câu 1

公園のゴミを集めます。 ・Bản dịch: Tôi gom rác ở công viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 集めます để diễn tả hành động gom rác.

Ví dụ câu 2

新しい部員を集めます。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ tập hợp các thành viên mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 集めます để diễn tả hành động tập hợp, tuyển chọn.

Nguồn gốc

Từ gốc của 集 có nghĩa là "tập hợp", "tập trung". Phần める là một hậu tố động từ biểu thị hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud