Nihongo

社長に言った手前もうやめるとは言えません。
- Vì đã nói với giám đốc nên tôi không thể nói là sẽ bỏ được.

社長に言った手前もうやめるとは言えません。
Vì đã nói với giám đốc nên tôi không thể nói là sẽ bỏ được.

Câu tiếng Nhật "社長に言った手前もうやめるとは言えません。" có nghĩa là "Vì đã nói với giám đốc nên tôi không thể nói là sẽ bỏ được.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.

Cấp độ: N1 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

社長に言った手前もうやめるとは言えません。 meaning: Vì đã nói với giám đốc rồi nên không thể nói là sẽ bỏ cuộc được nữa.

手前 - Temae - before, in front of, because of

⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả ý nghĩa "vì, do, bởi vì...nên". Nó biểu thị lý do hoặc tình huống dẫn đến một hành động hoặc trạng thái. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ/Động từ (thể thông thường) + 手前。 ⚫︎ Trong trường hợp này, 社長に言った手前 nghĩa là "vì đã nói với giám đốc rồi". ⚫︎ Ví dụ: * 約束した手前、行かないわけにはいかない。 - Vì đã hứa rồi nên không thể không đi được. * 親に言われた手前、反対はできない。- Vì đã bị cha mẹ nói rồi nên không thể phản đối được.

もう - Mou - already, anymore

⚫︎ もう có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Trong câu này, もう mang ý nghĩa "now anymore" hoặc "not anymore" và kết hợp với ý phủ định 言えません để nhấn mạnh rằng không thể nói được điều gì đó nữa. ⚫︎ Ví dụ: * もう子供じゃないから、自分で決める。 - Vì không còn là trẻ con nữa nên tự mình quyết định. * もう遅いから、帰ろう。- Muộn rồi, về thôi.

と - To - that, as, and

⚫︎ と trong câu này là một trợ từ liên kết, dùng để trích dẫn trực tiếp lời nói hoặc suy nghĩ. ⚫︎ Cấu trúc: Câu trích dẫn + と + Động từ (thường là 言う、思う、考える,...). ⚫︎ Trong câu này, やめるとは言えません nghĩa là "không thể nói là sẽ bỏ cuộc". ⚫︎ Ví dụ: * 田中さんは「明日行きます」と言った。- Anh Tanaka nói "Ngày mai tôi sẽ đi". * 彼は「頑張ります」と言ってくれた。- Anh ấy đã nói với tôi "Tôi sẽ cố gắng".

言えません - Iemasen - cannot say, cannot tell

⚫︎ Đây là thể phủ định của động từ 言う (iu - to say, to tell). ⚫︎ Dùng để diễn tả sự không thể, không cho phép hoặc không đủ khả năng thực hiện hành động "nói". ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (thể từ điển) + ことができる (kotogadekiru) - có thể. * Thể phủ định: ことができない (kotogadekinai). ⚫︎ Trong câu này, động từ 言う đã được chia ở thể khả năng (言える), sau đó chuyển sang thể phủ định (言えない) và cuối cùng là thể lịch sự (言えません). ⚫︎ Ví dụ: * 日本語が話せません。 - Tôi không thể nói tiếng Nhật. * そんなことは言えません。 - Tôi không thể nói những điều như vậy.

Sentence Structure

⚫︎ Câu này có cấu trúc phức tạp, kết hợp nhiều thành phần ngữ pháp khác nhau. ⚫︎ Chủ ngữ (省略されています - được lược bỏ) được ngầm hiểu là "tôi" hoặc người nói. ⚫︎ Cấu trúc chính: * (Chủ ngữ) + (Tình huống) + もう + (Hành động không thể). * 社長に言った手前 (Tình huống: vì đã nói với giám đốc) + もう (now anymore) + やめるとは言えません (Không thể nói là sẽ bỏ cuộc). ⚫︎ Phân tích: * 社長に言った手前: Diễn tả lý do. * もう: Nhấn mạnh ý "không thể" do điều kiện ở vế trước. * やめるとは言えません: Kết luận, diễn tả hành động không thể thực hiện do lý do ở vế trước.

Menu