止めます(とめます、tomemasu)
- dừng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
止
と
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
止めます (とめます, phiên âm: tomemasu) có nghĩa là "dừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | dừng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tomemasu
Hiragana:とめます
Thể lịch sự (ます形) | とめます止めます。stop. |
Thể từ điển (辞書形) | 止めるstop |
Thể liên dụng (て形) | 止めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 止めないnot stop |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 止めたstopped |
Thể kết thúc (終止形) | 止める。stop. |
Thể điều kiện (仮定形) | 止めればif stop |
Thể ý chí (意志形) | 止めよう !let's stop |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 止めろ !stop ! |
Giải thích AI
止めます (tomemasu) có nghĩa là "dừng lại", "ngừng", "chấm dứt", hoặc "tắt". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động dừng một việc gì đó, tắt một thiết bị, hoặc kết thúc một hoạt động. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
⚫︎テレビを 止めます ・Tắt tivi. ⚫︎仕事を 止めます ・Ngừng làm việc. ⚫︎雨が 止まりました ・Mưa đã tạnh.
⚫︎止めます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để yêu cầu ai đó dừng một hành động, ví dụ: うるさい! 止めて!(Ồn ào quá! Dừng lại!). ⚫︎Hoặc để nói về việc bạn tự dừng một hành động, ví dụ: 勉強を 止めます(Tôi sẽ dừng việc học). ⚫︎Nó cũng có thể dùng để nói về việc dừng các loại máy móc, thiết bị, như: エンジンを 止めます(Tắt máy). ⚫︎Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được dùng với các từ khác để tạo ra các cụm từ có nghĩa khác nhau, ví dụ: タバコを 止める(Bỏ thuốc lá).
⚫︎Từ này thường được viết bằng hiragana: と, め, ま, す. ⚫︎Tuy nhiên, chữ kanji cho 止 (dừng, ngừng) cũng được dùng để viết từ này: 止めます. ⚫︎Cách viết với kanji giúp người đọc dễ hiểu nghĩa hơn, đặc biệt trong các văn bản trang trọng hoặc phức tạp. ⚫︎Trong một số trường hợp, okurigana (hiragana đi kèm kanji) có thể thay đổi tùy thuộc vào ý nghĩa, nhưng đối với 止めます, okurigana luôn là め.
⚫︎やめます (yamemasu): Ngừng, bỏ (thường dùng cho việc từ bỏ một thói quen, công việc). ⚫︎中断します (chūdan shimasu): Tạm dừng (thường dùng cho các hoạt động đang diễn ra). ⚫︎終わります (owarimasu): Kết thúc (chung chung hơn, có thể dùng để chỉ việc kết thúc một sự kiện, một quá trình).
⚫︎始めます (hajimemasu): Bắt đầu. ⚫︎続けます (tsuzukemasu): Tiếp tục.
この音楽を 止めてください ・Bản dịch: Xin vui lòng tắt nhạc này. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu người khác dừng phát nhạc.
バスが駅に 止まりました。 ・Bản dịch: Xe buýt đã dừng ở nhà ga. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động dừng lại của xe buýt.
⚫︎Chữ kanji 止 có nghĩa là "dừng" hoặc "ngừng". ⚫︎Nó bắt nguồn từ hình ảnh một dấu chân, hàm ý dừng lại. ⚫︎Chữ め là một trợ động từ dùng để tạo ra động từ.