言います(いいます、iいmasu)
- nói
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
言
い
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
言います (いいます, phiên âm: iいmasu) có nghĩa là "nói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | nói |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:iいmasu
Hiragana:いいます
Thể lịch sự (ます形) | いいます言います。say. |
Thể từ điển (辞書形) | 言うsay |
Thể liên dụng (て形) | 言って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 言わないnot say |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 言ったsaid |
Thể kết thúc (終止形) | 言う。say. |
Thể điều kiện (仮定形) | 言えばif say |
Thể ý chí (意志形) | 言おう !let's say |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 言え !say ! |
Giải thích AI
言います có nghĩa là "nói", "gọi", hoặc "bảo". Nó thường được sử dụng để diễn đạt hành động nói, truyền đạt thông tin, hoặc để giới thiệu ai đó hoặc một cái gì đó. Từ này là một trong những động từ cơ bản và rất thường xuyên được sử dụng trong tiếng Nhật.
⚫︎私は田中と言います。 ・Dịch: Tôi tên là Tanaka. ⚫︎彼は親切だと言います。 ・Dịch: Anh ấy nói rằng anh ta tốt bụng. ⚫︎名前を言ってください。 ・Dịch: Xin hãy nói tên của bạn.
⚫︎言います được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt hành động nói. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để kể cho người khác về một vấn đề gì đó. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để trả lời một câu hỏi. ⚫︎Nó có thể được sử dụng để giới thiệu tên của bạn hoặc tên của người khác. ⚫︎Nó cũng có thể được sử dụng trong việc trích dẫn những gì người khác đã nói. ⚫︎Lưu ý, 言います là dạng lịch sự của động từ "nói". Trong các tình huống thân mật hơn, người ta có thể sử dụng các dạng khác như 言う.
⚫︎ Thông thường, 言います được viết bằng: * Hiragana: い言います * Kanji: 言います ⚫︎ Không có cách viết nào khác chính thức. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là います.
⚫︎ 言う (nói - dạng thường) ⚫︎ 話す (nói chuyện) ⚫︎ 述べる (phát biểu, trình bày - trang trọng) ⚫︎ 語る (kể chuyện)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc im lặng hoặc không nói. ⚫︎ 黙る (im lặng) ⚫︎ 秘密にする (giữ bí mật)
先生は「頑張ってください」と言いました。 ・Bản dịch: Thầy giáo đã nói "Hãy cố gắng lên!". ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động nói của giáo viên, trích dẫn lời thầy giáo đã nói.
彼女は「明日、行きます」と言います。 ・Bản dịch: Cô ấy nói "Ngày mai tôi sẽ đi". ・Giải thích: Câu này dùng để trình bày những gì cô ấy nói.
⚫︎ Chữ Hán 言 có nghĩa là "nói" hoặc "lời nói". Chữ Hán này được kết hợp với trợ động từ います để tạo thành 言います, thể hiện sự lịch sự của hành động nói. ⚫︎ Các dạng khác của động từ này, chẳng hạn như 言う, có nguồn gốc tương tự và liên quan đến cách thể hiện ý nghĩ và lời nói trong tiếng Nhật.