Nihongo

部長は真面目な性格ゆえにみんなに信頼されている。
- Trưởng phòng được mọi người tin tưởng vì tính cách nghiêm túc.

部長は真面目な性格ゆえにみんなに信頼されている。
Trưởng phòng được mọi người tin tưởng vì tính cách nghiêm túc.

Câu tiếng Nhật "部長は真面目な性格ゆえにみんなに信頼されている。" có nghĩa là "Trưởng phòng được mọi người tin tưởng vì tính cách nghiêm túc.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

部長は真面目な性格ゆえにみんなに信頼されている。 meaning: Trưởng phòng vì có tính cách nghiêm túc nên được mọi người tin tưởng.

~ゆえに

Đây là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do. Nó tương đương với ~ので hoặc ~から nhưng mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ + ゆえに * Tính từ-な + な + ゆえに * Động từ thể thông thường + ゆえに ⚫︎ Ví dụ: * 不況ゆえに、倒産する会社が増えた。 (Vì suy thoái kinh tế nên các công ty phá sản tăng lên.) * 彼は誠実な人柄ゆえに、多くの人から尊敬されている。 (Vì anh ấy là người trung thực nên được nhiều người kính trọng.)

真面目な性格

Đây là cụm danh từ trong câu, miêu tả tính cách của Trưởng phòng. ⚫︎ 真面目 (まじめ - nghiêm túc) là tính từ-な. ⚫︎ Để bổ nghĩa cho danh từ 性格 (せいかく - tính cách), ta dùng dạng な của tính từ-な. ⚫︎ Cấu trúc: Tính từ-な + な + Danh từ * Ví dụ: きれいな花 (bông hoa đẹp), 有名な歌手 (ca sĩ nổi tiếng).

みんなに信頼されている

Đây là cấu trúc câu bị động, thể hiện hành động "được tin tưởng" bởi mọi người. ⚫︎ 信頼する (しんらいする - tin tưởng) là động từ. ⚫︎ Để chuyển sang thể bị động, ta có thể dùng công thức: * Nhóm 1: Chuyển âm cuối của động từ thành âm "a" rồi thêm れる. Ví dụ: 書く→ 書かれる (được viết) * Nhóm 2: Bỏ る và thêm られる. Ví dụ: 食べる→ 食べられる (được ăn) * Nhóm 3: する→ される, 来る→ 来られる. ⚫︎ Trong trường hợp này, 信頼する là động từ nhóm 3, nên chuyển thành 信頼される. ⚫︎ Cấu trúc câu bị động: [Người bị tác động] + は + [Người thực hiện hành động] + に + [Động từ thể bị động] * Ví dụ: 私は先生に褒められました。 (Tôi được thầy khen.) ⚫︎ ~ている (đang) thể hiện trạng thái tiếp diễn của hành động, có nghĩa là "đang được" hoặc "bị". * Ví dụ: 彼は今、みんなに信頼されている。 (Hiện tại anh ấy đang được mọi người tin tưởng.)

~に

Đây là trợ từ chỉ nơi chốn, đối tượng chịu tác động, hoặc chủ thể của hành động. ⚫︎ Trong câu này, みんなに (với mọi người) chỉ ra đối tượng mà hành động "tin tưởng" hướng đến. ⚫︎ Trợ từ に thường được sử dụng trong các cấu trúc: * Chỉ đích đến: 学校に行く (Đi đến trường) * Chỉ đối tượng của hành động: 友達に手紙を書く (Viết thư cho bạn) * Chỉ thời gian: 夜に寝る (Ngủ vào ban đêm)

Menu