Nihongo

真面目なまじめなmajimena
- nghiêm túc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAJIME

NA

真面目な (まじめな, phiên âm: majimena) có nghĩa là "nghiêm túc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nghiêm túc
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
まじめな真面目な
Thể lịch sự
(丁寧形)
真面目です
Thể liên dụng
(連用形)
真面目に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
真面目じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
真面目だった
Thể kết thúc
(終止形)
真面目だ
Thể điều kiện
(仮定形)
真面目ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
真面目さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud