真面目な(まじめな、majimena)
- nghiêm túc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAJIME
真面目
まじめ
NA
な
な
真面目な (まじめな, phiên âm: majimena) có nghĩa là "nghiêm túc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nghiêm túc |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | まじめな真面目な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 真面目です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 真面目に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 真面目じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 真面目だった |
Thể kết thúc (終止形) | 真面目だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 真面目ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 真面目さ |
Giải thích AI
真面目な nghĩa là "nghiêm túc", "chăm chỉ", "đàng hoàng", hoặc "nghiêm túc". Nó mô tả một người hoặc một thứ gì đó làm việc chăm chỉ, có trách nhiệm, và không dễ dãi. Nó có thể ám chỉ đến sự tập trung vào công việc, sự tận tâm, hoặc tính cách ngay thẳng. Từ này có thể được sử dụng để mô tả nhiều khía cạnh khác nhau của một người, từ cách họ làm việc đến cách họ cư xử. Từ này thường mang một sắc thái tích cực, đặc biệt khi nói về sự chăm chỉ và trách nhiệm.
⚫︎彼は真面目な]学生です。 Dịch: Anh ấy là một học sinh chăm chỉ. ⚫︎真面目な]人ほど、信頼できます。 Dịch: Những người nghiêm túc càng đáng tin cậy.
Bạn có thể sử dụng 真面目な] để mô tả người, sự vật hoặc tình huống. Ví dụ, bạn có thể nói về một người là 真面目な]人 (majime na hito) - người nghiêm túc hoặc về một công việc là 真面目な]仕事 (majime na shigoto) - công việc nghiêm túc, chăm chỉ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến trường học, và thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân. Khi nói về một người, nó thường ám chỉ sự đáng tin cậy và trách nhiệm.
Từ 真面目な] được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: まじめな ⚫︎ Kanji: 真面目な ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là 目. Không có biến thể chính nào về cách viết okurigana.
⚫︎ 勤勉な (kinben na): Chăm chỉ, cần cù ⚫︎ 誠実な (seijitsu na): Trung thực, thành thật ⚫︎ 认真な (majime na): Nghiêm túc, cẩn thận (thường được dùng trong văn viết hơn) ⚫︎ 一生懸命な (isshoukenmei na): Cố gắng hết mình, nỗ lực hết mình ⚫︎ 律儀な (rigina): Chu đáo, ngay thẳng, nghiêm túc (thường về mặt đạo đức)
⚫︎ 不真面目な (fumajime na): Không nghiêm túc, cẩu thả ⚫︎ 怠惰な (taida na): Lười biếng ⚫︎ いい加減な (iikagen na): Qua loa, đại khái
彼は真面目な]性格で、いつも宿題をしています。 ・Bản dịch: Anh ấy có tính cách nghiêm túc, và luôn làm bài tập về nhà. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách 真面目な] của một người, thể hiện qua việc anh ta luôn hoàn thành bài tập.
あの会社は真面目な]社員が多いので、信頼できます。 ・Bản dịch: Công ty đó có nhiều nhân viên nghiêm túc, nên có thể tin tưởng được. ・Giải thích: Câu này sử dụng 真面目な] để mô tả các nhân viên của một công ty, nhấn mạnh sự đáng tin cậy của công ty đó.
Từ "真面目" (majime) có thể được phân tích như sau: "真" (ma) có nghĩa là "thật", "chân thật", "đúng đắn", và "面目" (jimei) có nghĩa là "diện mạo", "danh dự", "tính cách". Khi kết hợp lại, nó diễn tả một người có "diện mạo chân thật", ám chỉ đến một người nghiêm túc, đàng hoàng, và đáng tin cậy.