Nihongo

彼をおいてこの仕事を任せられる人はいない。
- Không ai ngoài anh ấy có thể được giao công việc này.

彼をおいてこの仕事を任せられる人はいない。
Không ai ngoài anh ấy có thể được giao công việc này.

Câu tiếng Nhật "彼をおいてこの仕事を任せられる人はいない。" có nghĩa là "Không ai ngoài anh ấy có thể được giao công việc này.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

彼をおいてこの仕事を任せられる人はいない。 meaning: Không ai có thể được giao phó công việc này ngoại trừ anh ấy.

~をおいて

Đây là một cấu trúc ngữ pháp N1 quan trọng, mang ý nghĩa "ngoại trừ...", "trừ...ra". Nó diễn tả việc một người hoặc một vật là duy nhất, không có ai/cái gì khác có thể thay thế được trong một tình huống cụ thể. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + を置いて (はおいて) ⚫︎ Ý nghĩa: Ngoại trừ, trừ...ra. ⚫︎ Ví dụ: * 彼をおいて、この問題は解決できない。 - Ngoại trừ anh ấy, vấn đề này không thể giải quyết được. * 今日はおいて、明日から本気出す。 - Ngoại trừ hôm nay, ngày mai tôi sẽ nghiêm túc. (ý nói hôm nay có thể lười biếng, nhưng ngày mai sẽ cố gắng hơn) * この街をおいて、住みやすい場所はない。 - Ngoại trừ thành phố này, không có nơi nào dễ sống hơn.

可能形 (Khả năng) và cách sử dụng của nó

Đây là một điểm ngữ pháp nền tảng nhưng cực kỳ quan trọng, thường gặp ở trình độ N1, liên quan đến việc diễn đạt khả năng. ⚫︎ Hình thành: * Nhóm I: Chuyển âm cuối của động từ từ hàng "i" sang hàng "e" rồi thêm る。(ví dụ: 書く -> 書ける) * Nhóm II: Bỏ る và thêm られる (ví dụ: 食べる -> 食べられる) * Nhóm III: Có hai động từ bất quy tắc: する -> できる và 来る -> 来られる ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả khả năng làm gì đó. ⚫︎ Trong câu đã cho, 任せられる là dạng khả năng của động từ 任せる (giao phó, ủy thác). ⚫︎ Ví dụ: * 私は日本語を話せる。 - Tôi có thể nói tiếng Nhật. * 彼は早く走れる。 - Anh ấy có thể chạy nhanh. * この部屋から富士山が見える。 - Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ căn phòng này.

人 + は + 否定 (Phủ định)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng không có ai, hoặc rất ít người, có khả năng hoặc đáp ứng được một điều kiện nào đó. ⚫︎ Cấu trúc: Người/Vật + は + (động từ/tính từ) + 否定形 (thể phủ định) ⚫︎ Ý nghĩa: Không có ai/cái gì, hoặc rất ít người/vật có... ⚫︎ Trong câu đã cho, 人はいない - "Không có người" là cấu trúc phủ định, nhấn mạnh rằng không có ai đủ khả năng để đảm nhận công việc này. ⚫︎ Ví dụ: * この問題が解ける人はいない。 - Không có ai giải được bài toán này. * 私より料理が上手な人はいない。 - Không có ai nấu ăn ngon hơn tôi. * 彼ほど真面目な人はいない。 - Không có ai chăm chỉ bằng anh ấy.

Vế câu với vai trò định ngữ (modifier)

Trong câu đã cho, cụm từ この仕事を任せられる có vai trò là một mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ 人 (người). ⚫︎ Ý nghĩa: Cụm từ đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thêm thông tin về danh từ đó. ⚫︎ Cấu trúc: Thường là một câu hoặc cụm từ theo sau danh từ mà nó bổ nghĩa. ⚫︎ Trong câu đã cho, この仕事を任せられる (người có thể được giao phó công việc này) bổ nghĩa cho người. ⚫︎ Ví dụ: * 私が作ったケーキは美味しい。 - Chiếc bánh kem mà tôi làm rất ngon. (私が作った bổ nghĩa cho ケーキ) * 日本語が話せる人を探しています。 - Tôi đang tìm người có thể nói tiếng Nhật. (日本語が話せる bổ nghĩa cho 人) * 彼はいつも遅刻する人です。 - Anh ấy là người luôn đi muộn. (いつも遅刻する bổ nghĩa cho 人)

任せる (Makaseru) - Giao phó, ủy thác

Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của động từ này là rất quan trọng để hiểu trọn vẹn ý nghĩa của câu. ⚫︎ Ý nghĩa: Giao phó, ủy thác, phó thác công việc cho người khác. ⚫︎ Cấu trúc: * Người/Vật + に + công việc + を + 任せる * Công việc + を + (người) + に + 任せる ⚫︎ Ví dụ: * 彼は私にその仕事を任せた。 - Anh ấy giao phó công việc đó cho tôi. * 私は彼にプロジェクトを任せます。 - Tôi sẽ giao dự án cho anh ấy. * 上司は部下に重要な仕事を任せた。 - Cấp trên giao cho nhân viên một công việc quan trọng.

Menu