任せます(まかせます、makaseまsu)
- giao phó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAKA
任
まか
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
任せます (まかせます, phiên âm: makaseまsu) có nghĩa là "giao phó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | giao phó |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:makaseまsu
Hiragana:まかせます
Thể lịch sự (ます形) | まかせます任せます。entrust. |
Thể từ điển (辞書形) | 任せるentrust |
Thể liên dụng (て形) | 任せて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 任せないnot entrust |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 任せたentrusted |
Thể kết thúc (終止形) | 任せる。entrust. |
Thể điều kiện (仮定形) | 任せればif entrust |
Thể ý chí (意志形) | 任せよう !let's entrust |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 任せろ !entrust ! |
Giải thích AI
任せます có nghĩa là "giao phó", "phó thác", "tin tưởng giao cho". Nó thể hiện hành động ủy thác một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyết định cho người khác, hoặc chấp nhận giao phó một việc gì đó. Nó ngụ ý sự tin tưởng vào khả năng của người được giao phó, hoặc sự chấp nhận kết quả của việc được giao phó. Nó cũng có thể được hiểu là "tùy bạn", "tùy ý bạn", nghĩa là để người khác tự quyết định.
⚫︎仕事は彼に任せます。 Dịch: Tôi giao phó công việc cho anh ấy. ⚫︎私はその件をあなたに任せます。 Dịch: Tôi giao phó việc đó cho bạn. ⚫︎もう任せますよ。 Dịch: Tôi giao phó rồi. / Tôi phó thác cho bạn rồi.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn người khác chịu trách nhiệm hoặc tự quyết định một việc gì đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống như giao phó công việc, ủy quyền, hoặc cho phép ai đó tự xử lý. ⚫︎ Thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của người khác. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
⚫︎ Kanji: 任せます ⚫︎ Hiragana: まかせます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) thường không thay đổi, vì cấu trúc động từ đã bao gồm.
⚫︎ 委ねます (ゆだねます): Giao phó, ủy thác (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 託します (たくします): Giao phó, gửi gắm (thường dùng khi muốn bày tỏ niềm tin) ⚫︎ 預けます (あずけます): Giao phó, gửi (thường dùng cho vật chất hoặc những thứ cần được bảo quản)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là những hành động không giao phó như: ⚫︎ 自分でやります (Mình sẽ tự làm.) ⚫︎ 自分で決めます (Mình tự quyết định.)
このプロジェクトはリーダーに任せます。 ・Bản dịch: Dự án này tôi giao cho trưởng nhóm. ・Giải thích: Thể hiện việc giao phó toàn bộ dự án cho trưởng nhóm phụ trách.
あとは君に任せる。 ・Bản dịch: Phần còn lại cứ giao cho bạn. ・Giải thích: Diễn đạt sự tin tưởng vào khả năng của người được giao phó để họ tự giải quyết.
Từ gốc của 任せる (まかせる) đến từ việc kết hợp của chữ Hán 任 (nin) mang ý nghĩa "giao phó, trách nhiệm" và động từ.