任せます(まかせます、makaseまsu)
- giao phó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAKA
任
まか
SE
せ
せ
MA
ま
ま
SU
す
す
任せます (まかせます, phiên âm: makaseまsu) có nghĩa là "giao phó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | giao phó |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:makaseまsu
Hiragana:まかせます
Thể lịch sự (ます形) | まかせます任せます。entrust. |
Thể từ điển (辞書形) | 任せるentrust |
Thể liên dụng (て形) | 任せて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 任せないnot entrust |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 任せたentrusted |
Thể kết thúc (終止形) | 任せる。entrust. |
Thể điều kiện (仮定形) | 任せればif entrust |
Thể ý chí (意志形) | 任せよう !let's entrust |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 任せろ !entrust ! |