Nihongo

にわに犬がいます。
- Trong vườn có con chó.

にわに犬がいます。
Trong vườn có con chó.

Câu tiếng Nhật "にわに犬がいます。" có nghĩa là "Trong vườn có con chó.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.

Cấp độ: N5 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

にわに犬がいます。 meaning: Có một con chó ở trong vườn.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản "Địa điểm + に + Vật/Người + が + います/あります"

⚫︎ Cấu trúc câu này diễn tả sự tồn tại của một vật hoặc người tại một địa điểm cụ thể. ⚫︎ **Địa điểm** được xác định bởi trợ từ に (ni). ⚫︎ **Vật/Người** được đánh dấu bằng trợ từ が (ga), thể hiện chủ thể tồn tại. ⚫︎ Động từ います (imasu) được dùng cho người và động vật. ⚫︎ Động từ あります (arimasu) được dùng cho đồ vật, không phải người hay động vật. * Ví dụ: * 公園に子供がいます。 (Kouen ni kodomo ga imasu.) - Có trẻ con ở công viên. * 机の上に本があります。 (Tsukue no ue ni hon ga arimasu.) - Có quyển sách trên bàn.

Ngữ pháp 2: Trợ từ に (ni) - Chỉ vị trí

⚫︎ Trợ từ に (ni) dùng để chỉ địa điểm, nơi chốn mà sự việc xảy ra hoặc có thứ gì đó tồn tại. ⚫︎ Trong câu này, に (ni) chỉ ra địa điểm là にわ (niwa) - vườn. * Ví dụ: * 学校にいます。 (Gakkou ni imasu.) - Tôi ở trường. * 部屋にあります。 (Heya ni arimasu.) - Nó ở trong phòng.

Ngữ pháp 3: Trợ từ が (ga) - Chủ ngữ

⚫︎ Trợ từ が (ga) đánh dấu chủ ngữ của câu, trong trường hợp này là chủ thể tồn tại. ⚫︎ Trong câu này, が (ga) đánh dấu chủ ngữ là 犬 (inu) - con chó. * Ví dụ: * 私が学生です。 (Watashi ga gakusei desu.) - Tôi là học sinh. * 猫がいます。 (Neko ga imasu.) - Có một con mèo.

Ngữ pháp 4: Động từ います (imasu) - Tồn tại (cho người và động vật)

⚫︎ います (imasu) là dạng lịch sự của động từ いる (iru), có nghĩa là "có" (tồn tại) và được dùng cho người và động vật. ⚫︎ Đây là dạng hiện tại, thể khẳng định của động từ. * Ví dụ: * 友達がいます。 (Tomodachi ga imasu.) - Có bạn. * 猫がいます。 (Neko ga imasu.) - Có một con mèo.

Ngữ pháp 5: Trật tự từ trong câu

⚫︎ Trật tự từ trong câu tiếng Nhật thường là: Địa điểm + に + Chủ thể + が + Động từ. ⚫︎ Trật tự này khác với tiếng Việt (Chủ ngữ + Địa điểm + Động từ). Việc này cần được chú trọng để làm quen. ⚫︎ Ví dụ trong câu: * にわ (niwa) - địa điểm (vườn) * に (ni) - trợ từ chỉ địa điểm * 犬 (inu) - chủ thể (chó) * が (ga) - trợ từ chủ ngữ * います (imasu) - động từ (tồn tại)

Menu