Nihongo

居ます(います、imasu)
- có (người)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

居

い

MA

ま

ま

SU

す

す

居ます (います, phiên âm: imasu) có nghĩa là "có (người)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:có (người)
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:imasu

Hiragana:います

Thể lịch sự
(ます形)
います居ます。be.
Thể từ điển
(辞書形)
居るbe
Thể liên dụng
(て形)
居て + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
居ないnot be

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
居たwas/were
Thể kết thúc
(終止形)
居る。be.
Thể điều kiện
(仮定形)
居ればif be
Thể ý chí
(意志形)
居よう !let's be
Thể mệnh lệnh
(命令形)
居ろ !be !
Giải thích AI
Ý nghĩa

居ます có nghĩa là "có mặt", "tồn tại" đối với người hoặc động vật. Nó là hình thức lịch sự hơn của động từ いる. Nó diễn tả sự hiện diện của một người, một con vật tại một địa điểm cụ thể. Không dùng cho đồ vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎犬がいます。 Dịch: Có một con chó. ⚫︎田中さんは学校にいますか? Dịch: Anh Tanaka có ở trường không?

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 居ます khi bạn muốn diễn tả ai đó hoặc con vật nào đó đang ở một nơi nào đó. ⚫︎Luôn đi kèm với chủ ngữ (người/vật) và vị trí (địa điểm). ⚫︎Thường sử dụng với trợ từ が (ga) để chỉ chủ ngữ và trợ từ に (ni) hoặc で (de) để chỉ địa điểm.

Cách viết

⚫︎Chữ viết: 居ます (hiragana: います) ⚫︎Kanji: 居ます ⚫︎Cách viết khác: Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎いる (thể thông thường) ⚫︎ございます (thể lịch sự cao hơn, thường dùng cho đồ vật, nhưng cũng có thể dùng cho người trong một số trường hợp rất trang trọng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ sự vắng mặt.

Ví dụ câu 1

先生は教室に います。 ・Bản dịch: Thầy/Cô giáo ở trong lớp học. ・Giải thích: Diễn tả sự hiện diện của giáo viên trong lớp học.

Ví dụ câu 2

猫が庭に います。 ・Bản dịch: Con mèo ở trong vườn. ・Giải thích: Diễn tả sự hiện diện của con mèo trong vườn.

Nguồn gốc

Từ gốc của 居ます là động từ いる, có nghĩa là "tồn tại", "ở". Chữ Hán 居 mang ý nghĩa "ở", "tồn tại". Hình thức 居ます là dạng lịch sự của いる.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud