Nihongo

犬(いぬ、inu)
- chó

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

INU

犬

いぬ

犬 (いぬ, phiên âm: inu) có nghĩa là "chó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:chó
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

犬, đọc là いぬ (inu) trong hiragana, nghĩa là "chó" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ loài động vật có vú, thuộc họ chó, thường được nuôi làm thú cưng hoặc dùng cho các mục đích khác nhau như bảo vệ, hỗ trợ trong công việc, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの犬はとても可愛いですね。 ・Dịch: Con chó kia dễ thương quá nhỉ. ⚫︎ 犬を散歩に連れて行く。 ・Dịch: Dắt chó đi dạo.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 犬 để nói về chó nói chung, hoặc để chỉ một con chó cụ thể. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản trang trọng hơn. ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa khác, ví dụ: 犬小屋 (inugoya - chuồng chó), 盲導犬 (mōdōken - chó dẫn đường).

Cách viết

⚫︎ Viết bằng kanji: 犬 ⚫︎ Viết bằng hiragana: いぬ ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ giống loài chó hoặc đặc điểm của chó: ⚫︎ 子犬 (koinu - chó con) ⚫︎ 番犬 (banken - chó giữ nhà) ⚫︎ Các giống chó cụ thể như 柴犬 (shiba inu - chó Shiba Inu).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 犬 chỉ là tên gọi của một loài vật.

Ví dụ câu 1

私[犬]は[犬]が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích chó. ・Giải thích: Câu này đơn giản thể hiện sự yêu thích của người nói đối với loài chó.

Ví dụ câu 2

公園で大きな[犬]を見ました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhìn thấy một con chó to ở công viên. ・Giải thích: Câu này mô tả một tình huống cụ thể, trong đó người nói đã nhìn thấy một con chó.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 犬 có thể bắt nguồn từ các hình vẽ tượng hình của loài chó. Chữ hiragana いぬ (inu) có nguồn gốc từ chữ kanji.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud