犬(いぬ、inu)
- chó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INU
犬
いぬ
犬 (いぬ, phiên âm: inu) có nghĩa là "chó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | chó |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INU
犬
いぬ
犬 (いぬ, phiên âm: inu) có nghĩa là "chó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | chó |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |