Nihongo

スマホを見るともなく見ていたら通知が届いた。
- Tôi nhìn điện thoại một cách vô thức thì có thông báo đến.

スマホを見るともなく見ていたら通知が届いた。
Tôi nhìn điện thoại một cách vô thức thì có thông báo đến.

Câu tiếng Nhật "スマホを見るともなく見ていたら通知が届いた。" có nghĩa là "Tôi nhìn điện thoại một cách vô thức thì có thông báo đến.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

スマホを見るともなく見ていたら通知が届いた。 meaning: Tôi vừa nhìn chằm chằm vào điện thoại thì thông báo đến.

~となく~

Đây là mẫu ngữ pháp N1 diễn tả hành động nào đó được thực hiện một cách không có chủ đích, vô tình hoặc trong vô thức. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể từ điển + となく + Động từ thể từ điển + となく. ⚫︎ Ý nghĩa: "không...mà cũng không...", "vừa...vừa...". ⚫︎ Trong câu này: ⚫︎ 見る (miru - nhìn) + となく + 見ていたら (mite itara - nếu mà cứ nhìn) ⚫︎ Diễn tả hành động nhìn điện thoại một cách vô thức, không cố ý, và trong lúc đó thì có thông báo đến. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 聞くともなく聞いていたら、自分の名前が聞こえた。 (Kiku to mo naku kiite itara, jibun no namae ga kikoeta.) - Vừa không để ý nghe thì nghe thấy tên mình. ⚫︎ 歩くともなく歩いていたら、知らない町に来てしまった。 (Aruku to mo naku aruite itara, shiranai machi ni kite shimatta.) - Vừa đi lang thang thì đến một thành phố lạ.

~ていると~/~たら~

Mẫu ngữ pháp N2 và N1 diễn tả một hành động xảy ra trong khi một hành động khác đang diễn ra. Tuy nhiên, ở N1, cách dùng thường phức tạp hơn. ⚫︎ Cấu trúc: V-て + いると/いたら hoặc V-た + ら. ⚫︎ Ý nghĩa: "Trong khi...thì...", "Nếu...thì...". ⚫︎ Sự khác biệt giữa ~ていると và ~たら: ⚫︎ ~ていると nhấn mạnh hành động đang diễn ra và hành động thứ hai xảy ra trong lúc đó. ⚫︎ ~たら nhấn mạnh một sự thay đổi đột ngột hoặc kết quả xảy ra sau hành động thứ nhất. ⚫︎ Trong câu này: ⚫︎ 見ていたら (mite itara) dùng để diễn tả việc "nếu mà cứ nhìn" điện thoại thì "thông báo đến". Hành động "thông báo đến" xảy ra trong khi hành động "nhìn điện thoại" đang tiếp diễn. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 勉強していると、眠くなった。 (Benkyou shite iru to, nemuku natta.) - Trong lúc đang học thì buồn ngủ. (ていると) ⚫︎ 家を出たら、雨が降り出した。 (Ie o detara, ame ga furidashita.) - Khi vừa ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa. (たら)

通知が届いた

Phân tích về động từ và cấu trúc câu. ⚫︎ 通知 (tsuuchi) là danh từ, có nghĩa là "thông báo". ⚫︎ 届く (todoku) là động từ nhóm 1, có nghĩa là "đến, được chuyển đến". ⚫︎ 届いた (todoita) là thể quá khứ của 届く. ⚫︎ Cấu trúc câu: Chủ ngữ + が + Động từ. ⚫︎ 通知が届いた: Thông báo đến. (Thông báo đến được người nhận.) ⚫︎ Lưu ý: Cấu trúc câu này rất đơn giản, thường dùng để diễn đạt sự việc một cách trực tiếp, không cần chủ thể thực hiện hành động. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 荷物が届いた。 (Nimotsu ga todoita.) - Đồ đã đến/được giao đến. ⚫︎ 手紙が届いた。 (Tegami ga todoita.) - Thư đã đến.

文末表現 (Kết thúc câu)

Phân tích các yếu tố không thể thiếu trong câu và các khía cạnh cần lưu ý. ⚫︎ Câu kết thúc bằng た (ta), là dạng quá khứ của động từ, thể hiện hành động đã hoàn thành. ⚫︎ Trong câu này, việc sử dụng た (ta) là phù hợp vì thông báo đã đến. ⚫︎ Trong ngữ cảnh này, không có thêm các yếu tố đặc biệt nào khác như ngữ khí, nên câu kết thúc một cách tự nhiên với thể quá khứ.

Menu