届きます(とどきます、todokimasu)
- đến nơi (hàng hóa)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TODO
届
とど
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
届きます (とどきます, phiên âm: todokimasu) có nghĩa là "đến nơi (hàng hóa)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | đến nơi (hàng hóa) |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:todokimasu
Hiragana:とどきます
Thể lịch sự (ます形) | とどきます届きます。be delivered. |
Thể từ điển (辞書形) | 届くbe delivered |
Thể liên dụng (て形) | 届いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 届かないnot be delivered |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 届いたbe deliveredded |
Thể kết thúc (終止形) | 届く。be delivered. |
Thể điều kiện (仮定形) | 届けばif be delivered |
Thể ý chí (意志形) | 届こう !let's be delivered |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 届け !be delivered ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 届きます có nghĩa là "đến", "tới", "đến tay", hoặc "được giao đến". Nó diễn tả hành động một vật gì đó được chuyển đến, được đưa đến một địa điểm, hoặc một trạng thái đạt đến một người nào đó. Hành động này thường diễn ra một cách tự nhiên, không có sự tác động trực tiếp của chủ thể. Nó khác với các động từ chỉ hành động chủ động như "gửi" (送ります - okurimasu) hay "mang" (持っていきます - motte ikimasu). [届きます] thường diễn tả sự đến của thư từ, hàng hóa, hoặc thông tin.
⚫︎手紙が届きます Dịch: Thư đến. ⚫︎荷物が届きます Dịch: Hàng đến. ⚫︎メールが届きましたか? Dịch: Bạn đã nhận được email chưa?
⚫︎[届きます] thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về việc một thứ gì đó đến nơi, ví dụ như thư, hàng hóa, hoặc thông tin. ⚫︎ Khi nói về một người nào đó nhận được một thứ gì đó. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ chỉ địa điểm hoặc người nhận như "に" (ni - đến/với) hoặc "へ" (e - đến/với). ⚫︎ Ví dụ: 家に荷物が届きました (Ie ni nimotsu ga todokimashita - Hàng đã đến nhà) ⚫︎ Lưu ý: Chủ ngữ của câu thường là vật được nhận, ví dụ thư, hàng hóa.
⚫︎ [届きます] được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: とどきます ⚫︎ Kanji: 届きます ⚫︎ Dạng gốc của động từ là 届く (todoku). ⚫︎ [届きます] là dạng lịch sự (masu-form) của 届く. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 着きます (tsukimasu) - đến (một địa điểm cụ thể), tương tự nhưng nhấn mạnh việc đến nơi. ⚫︎ 着く (tsuku) - cũng là dạng gốc của 着きます. ⚫︎ Tùy ngữ cảnh, có thể dùng "bị giao đến" để diễn đạt ý.
⚫︎ Các từ trái nghĩa trực tiếp không có, vì [届きます] là động từ chỉ trạng thái. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc không đến hoặc không nhận được thì có thể dùng các cấu trúc phủ định của từ đồng nghĩa.
明日の朝、小包が届きます。 ・Bản dịch: Bưu kiện sẽ đến vào sáng mai. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về việc bưu kiện sẽ được chuyển đến (đến tay người nhận) vào buổi sáng ngày mai.
プレゼントが届きました。 ・Bản dịch: Quà đã đến. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc món quà đã được chuyển đến.
Từ "届" (todoki) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là "vươn tới", "đến nơi". Từ này chỉ sự di chuyển đến hoặc đến tay.