子どもといえども約束は守らなければなりません。
- Dù là trẻ con cũng phải giữ lời hứa.
Câu tiếng Nhật "子どもといえども約束は守らなければなりません。" có nghĩa là "Dù là trẻ con cũng phải giữ lời hứa.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
子どもといえども約束は守らなければなりません。 meaning: Dù là trẻ con đi chăng nữa thì cũng phải giữ lời hứa.
Đây là mẫu ngữ pháp thể hiện ý nghĩa "dù...đi chăng nữa thì...". Nó diễn tả sự thừa nhận một sự thật, một tình huống nào đó, nhưng sau đó đưa ra một kết luận, một hành động, hoặc một sự thật khác. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ/ Động từ thể thông thường + といえども ⚫︎ Ý nghĩa: Mặc dù là, cho dù là, dù… đi chăng nữa thì… ⚫︎ Lưu ý: * Thường dùng để nhấn mạnh, thể hiện sự đối lập hoặc bất ngờ. * Thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói. ⚫︎ Ví dụ: * 大金持ちといえども、全てが順調とは限らない。 (Dù là người giàu có đi chăng nữa, chưa chắc mọi thứ đã suôn sẻ.) * 経験の浅い者といえども、努力すれば成功できる。 (Dù là người ít kinh nghiệm đi chăng nữa, nếu cố gắng thì vẫn có thể thành công.)
Đây là cấu trúc kết hợp của một số mẫu ngữ pháp quan trọng: ⚫︎ 約束 (やくそく): Danh từ, có nghĩa là "lời hứa". ⚫︎ は: Trợ từ, đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ 守る (まもる): Động từ nhóm 1, có nghĩa là "giữ, tuân thủ, bảo vệ". ⚫︎ なければなりません: Thể hiện nghĩa "phải làm gì đó". Đây là dạng kết hợp của: * Thể ない của động từ: bỏ ます và thêm ない. * なければならない: Mang nghĩa "phải làm gì", "cần phải làm gì". * なりません: Dạng lịch sự của ならない. ⚫︎ Ý nghĩa: Phải giữ lời hứa.
Mẫu ngữ pháp này thể hiện sự mặc kệ, bất chấp, hoặc chấp nhận một điều kiện nào đó. ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ thể て + も * Tính từ-い bỏ い + く + ても * Tính từ-な giữ nguyên + で + も * Danh từ + で + も ⚫︎ Ý nghĩa: Cho dù, dẫu cho, ngay cả khi... thì... ⚫︎ Ví dụ: * 雨が降っても、試合は行われます。 (Dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.) * 高くても、このバッグを買います。 (Dù đắt, tôi vẫn mua chiếc túi này.)
Câu này có cấu trúc tương đối đơn giản, nhưng lại sử dụng những ngữ pháp N2 trở lên: ⚫︎ Chủ ngữ (ngầm hiểu): Trong trường hợp này, chủ ngữ là một yếu tố ẩn, liên quan đến đối tượng "trẻ con" trong vế đầu. ⚫︎ Chủ đề: 約束 (Lời hứa) ⚫︎ Vị ngữ: 守らなければなりません (Phải giữ) ⚫︎ Cấu trúc chung: Chủ đề + Trợ từ + Động từ (thể hiện nghĩa phải làm)