守ります(まもります、mamoriまsu)
- bảo vệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAMO
守
まも
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
守ります (まもります, phiên âm: mamoriまsu) có nghĩa là "bảo vệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bảo vệ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mamoriまsu
Hiragana:まもります
Thể lịch sự (ます形) | まもります守ります。protect. |
Thể từ điển (辞書形) | 守るprotect |
Thể liên dụng (て形) | 守って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 守らないnot protect |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 守ったprotected |
Thể kết thúc (終止形) | 守る。protect. |
Thể điều kiện (仮定形) | 守ればif protect |
Thể ý chí (意志形) | 守ろう !let's protect |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 守れ !protect ! |
Giải thích AI
守ります nghĩa là "bảo vệ", "giữ gìn", "tuân thủ", hoặc "chăm sóc". Nó thể hiện hành động bảo vệ ai đó, cái gì đó khỏi nguy hiểm, hoặc tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ nào đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc giữ gìn những thứ quan trọng, như lời hứa. Hành động 守る là một hành động có ý thức và thường có ý định tích cực.
⚫︎子供を 守ります Dịch: Bảo vệ trẻ em. ⚫︎ルールを 守ります Dịch: Tuân thủ quy tắc. ⚫︎約束を 守ります Dịch: Giữ lời hứa.
⚫︎ Bạn sử dụng 守ります khi muốn diễn đạt hành động bảo vệ, gìn giữ, hoặc tuân thủ điều gì đó. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc bảo vệ an toàn cho ai đó đến việc tuân theo luật pháp. ⚫︎ Khi dùng trong giao tiếp, bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ đối tượng hoặc điều bạn đang bảo vệ, giữ gìn, hoặc tuân thủ. Ví dụ: 家族を 守ります (Bảo vệ gia đình).
⚫︎ 守ります được viết bằng kanji 守 và hiragana ります. ⚫︎ Kanji 守 có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "tuân theo". ⚫︎ Dạng gốc của động từ này là 守る (mamoru). ⚫︎ Các biến thể khác bao gồm: ⚫︎ Thể ます (masu): 守ります (mamorimasu - bảo vệ) ⚫︎ Thể て (te): 守って (mamotte - bảo vệ (tiếp diễn)) ⚫︎ Thể quá khứ: 守りました (mamorimashita - đã bảo vệ)
⚫︎ 護る (mamoru): (cũng có nghĩa là bảo vệ, thường dùng trong các tình huống trang trọng hơn) ⚫︎ 保護する (hogo suru): (bảo hộ, bảo vệ - thường dùng trong bối cảnh pháp lý, hoặc chính thức) ⚫︎ 維持する (iji suru): (duy trì, giữ gìn) ⚫︎ 保つ (tamotsu): (giữ gìn, duy trì)
⚫︎ 破る (yaburu): (phá vỡ, làm hỏng, không tuân thủ) ⚫︎ 攻撃する (kougeki suru): (tấn công) ⚫︎ 無視する (mushi suru): (bỏ qua, phớt lờ)
警察官は国民の安全を 守ります。 ・Bản dịch: Cảnh sát bảo vệ sự an toàn của người dân. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của cảnh sát là bảo vệ người dân.
私は環境を 守るために、ゴミを分別します。 ・Bản dịch: Tôi phân loại rác để bảo vệ môi trường. ・Giải thích: Câu này giải thích hành động phân loại rác để góp phần bảo vệ môi trường.
Kanji 守 (shu, mamoru) có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "chăm sóc". Nó có liên quan đến việc bảo vệ, trông coi những thứ quan trọng.