Nihongo

苦労しただけに成功の喜びも大きかったです。
- Vì đã vất vả nhiều nên niềm vui khi thành công càng lớn hơn.

苦労しただけに成功の喜びも大きかったです。
Vì đã vất vả nhiều nên niềm vui khi thành công càng lớn hơn.

Câu tiếng Nhật "苦労しただけに成功の喜びも大きかったです。" có nghĩa là "Vì đã vất vả nhiều nên niềm vui khi thành công càng lớn hơn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.

Cấp độ: N2 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

苦労しただけに成功の喜びも大きかったです。 nghĩa là: Niềm vui của sự thành công cũng lớn lao, vì chỉ khi đã trải qua khó khăn.

~だけに (dake ni)

Đây là mẫu ngữ pháp diễn tả ý "chính vì, vì lý do... nên". Mẫu câu này nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả, rằng kết quả đạt được là hệ quả trực tiếp từ một điều gì đó đã xảy ra trước đó. ⚫︎ Cấu trúc: V/A-ta/na-da + だけに ⚫︎ Ý nghĩa: Vì... nên...; Chỉ vì... ⚫︎ Lưu ý: * Thường đi kèm với những kết quả tích cực hoặc thể hiện sự ấn tượng, ngạc nhiên. * Không dùng với các hành động diễn tả ý chí chủ quan của người nói. * Có thể thay thế "dake ni" bằng "koso" để tăng thêm mức độ nhấn mạnh. ⚫︎ Ví dụ: * 頑張っただけに、いい結果が出た。 (Ganbatta dake ni, ii kekka ga deta.) - Vì đã cố gắng, nên đã có kết quả tốt. * 苦労しただけに、成功の喜びも大きかったです。 (Kurou shita dake ni, seikou no yorokobi mo ookikatta desu.) - Vì đã trải qua khó khăn, nên niềm vui của sự thành công cũng lớn lao.

~た (ta) - Quá khứ của động từ

Đây là thể quá khứ của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. ⚫︎ Cấu trúc: * Nhóm I (u-stem): Đổi đuôi "u" thành "tta" (例: 泳ぐ→泳いだ) * Nhóm II (ru-stem): Thay "ru" bằng "ta" (例: 食べる→食べた) * Động từ bất quy tắc: する→した, 来る→来た ⚫︎ Ý nghĩa: Đã...; Đã từng... ⚫︎ Ví dụ: * 昨日、映画を見ました。 (Kino, eiga o mimashita.) - Hôm qua, tôi đã xem phim. * 子供の時、よく公園で遊んだ。 (Kodomo no toki, yoku kouen de asonda.) - Hồi còn nhỏ, tôi thường chơi ở công viên.

~の (no) - Liên kết danh từ

"No" trong tiếng Nhật có nhiều chức năng, trong trường hợp này nó đóng vai trò là một liên từ, kết nối các danh từ và tạo thành cụm danh từ. ⚫︎ Chức năng: * Sở hữu (của...): 私の本 (watashi no hon - sách của tôi) * Giải thích, bổ nghĩa: 成功の喜び (seikou no yorokobi - niềm vui của sự thành công) * Chỉ định: 夏の海 (natsu no umi - biển mùa hè) ⚫︎ Ví dụ: * 友達の家 (tomodachi no ie) - nhà của bạn bè. * 成功の喜び (seikou no yorokobi) - niềm vui của sự thành công.

~も (mo) - cũng, đến cả

"Mo" là một trợ từ trong tiếng Nhật, mang nhiều ý nghĩa khác nhau, trong đó có ý nghĩa "cũng". Nó được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó cũng xảy ra hoặc được bao gồm. ⚫︎ Cấu trúc: Đi sau danh từ, tính từ hoặc động từ. ⚫︎ Ý nghĩa: * Cũng; Đến cả; Thậm chí. * Nhấn mạnh sự đồng tình hoặc tương tự. ⚫︎ Ví dụ: * 私も行きます。 (Watashi mo ikimasu.) - Tôi cũng đi. * 子供も大人も楽しめる映画です。 (Kodomo mo otona mo tanoshimeru eiga desu.) - Đây là bộ phim mà cả trẻ em và người lớn đều có thể thưởng thức.

Menu