大きい(おおきい、oおkii)
- to
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OO
大
おお
KI
き
き
I
い
い
大きい (おおきい, phiên âm: oおkii) có nghĩa là "to" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | to |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おおきい大きい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 大きいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 大きく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 大きくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 大きかった |
Thể kết thúc (終止形) | 大きい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 大きければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 大きさ |
Giải thích AI
大きい (おおきい) có nghĩa là "lớn", "to" hoặc "cao" (trong một số trường hợp). Nó là một tính từ đuôi い (i-adjective) trong tiếng Nhật, diễn tả kích thước, độ lớn, hoặc tầm vóc của một vật, người, hoặc khái niệm. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả về mặt vật lý (kích thước) và trừu tượng (tầm quan trọng).
⚫︎ あの家は大きいですね。 Dịch: Ngôi nhà đó lớn nhỉ. ⚫︎ 大きい犬を飼っています。 Dịch: Tôi nuôi một con chó lớn. ⚫︎ 私の夢は大きいです。 Dịch: Giấc mơ của tôi rất lớn. (tức là rất quan trọng hoặc tham vọng)
⚫︎ Sử dụng 大きい để mô tả kích thước của sự vật, con vật, hoặc người. ⚫︎ Sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, từ việc so sánh kích thước (ví dụ: "cái này lớn hơn cái kia") đến việc mô tả về tầm quan trọng (ví dụ: "một vấn đề lớn"). ⚫︎ Khi dùng trong câu, 大きい có thể đứng trước danh từ (để bổ nghĩa cho danh từ) hoặc đứng sau chủ ngữ và trước động từ (như một thành phần của vị ngữ). ⚫︎ Lưu ý cách chia động từ của tính từ đuôi い theo thì và mức độ (ví dụ: 大きかった - đã lớn, 大きくない - không lớn, 大きくなります - sẽ trở nên lớn hơn).
⚫︎ Chữ viết: Kanji: 大, Hiragana: おおきい. ⚫︎ Thông thường, người ta sử dụng kanji 大 khi viết. Khi viết một mình, người ta thường dùng hiragana. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) cho từ này.
⚫︎ でかい (dekai): (thân mật, thường dùng cho đồ vật, có phần thô tục) ⚫︎ 巨大な (kyodai na): khổng lồ, to lớn (thường dùng cho vật thể rất lớn) ⚫︎ 大規模な (daikibo na): quy mô lớn (dùng cho các sự kiện, dự án, v.v.) ⚫︎ 大きい trong một số trường hợp có thể được thay thế bằng 高い (takai) có nghĩa là "cao".
⚫︎ 小さい (ちいさい): nhỏ ⚫︎ ちっちゃい (chicchai): nhỏ xíu (thân mật)
あの店はとても大きいです。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó rất lớn. ・Giải thích: Câu này dùng 大きい để mô tả kích thước của cửa hàng.
彼は大きい夢を持っています。 ・Bản dịch: Anh ấy có một giấc mơ lớn. ・Giải thích: Ở đây, 大きい được dùng để chỉ mức độ quan trọng của giấc mơ.
Nguồn gốc của 大きい bắt nguồn từ chữ Hán 大 (đại), có nghĩa là "lớn". Chữ Hán này được kết hợp với âm "ooki" (từ cổ để chỉ sự lớn lao) để tạo thành từ 大きい.