喜びます(よろこびます、yorokobimasu)
- vui mừng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOROKO
喜
よろこ
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
喜びます (よろこびます, phiên âm: yorokobimasu) có nghĩa là "vui mừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vui mừng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yorokobimasu
Hiragana:よろこびます
Thể lịch sự (ます形) | よろこびます喜びます。be delighted. |
Thể từ điển (辞書形) | 喜ぶbe delighted |
Thể liên dụng (て形) | 喜んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 喜ばないnot be delighted |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 喜んだbe delightedded |
Thể kết thúc (終止形) | 喜ぶ。be delighted. |
Thể điều kiện (仮定形) | 喜べばif be delighted |
Thể ý chí (意志形) | 喜ぼう !let's be delighted |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 喜べ !be delighted ! |
Giải thích AI
喜びます có nghĩa là "vui mừng", "vui sướng", "hạnh phúc" hoặc "hoan hỉ". Nó diễn tả cảm xúc tích cực khi một điều gì đó tốt đẹp xảy ra, hoặc khi bạn đạt được điều gì đó mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
⚫︎ 合格の知らせを聞いて、とても喜びました。 Translation: Tôi rất vui mừng khi nghe tin đã đậu. ⚫︎ プレゼントをもらって、子供は喜びました。 Translation: Đứa trẻ vui mừng khi nhận được quà. ⚫︎ 彼女の笑顔を見て、私も喜びました。 Translation: Nhìn thấy nụ cười của cô ấy, tôi cũng cảm thấy vui.
⚫︎ Dùng để diễn tả cảm xúc vui mừng, hạnh phúc khi có điều gì đó tốt đẹp xảy ra. ⚫︎ Thường dùng trong văn nói và văn viết lịch sự, trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ mức độ như "とても" (rất), "大変" (vô cùng), "すごく" (rất)... để tăng thêm sắc thái. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như "嬉しい" (ureshii).
⚫︎ Chữ kanji: 喜びます ⚫︎ Hiragana: よろこびます ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ kanji) luôn là "びます".
⚫︎ 嬉しい(うれしい): vui, hạnh phúc (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn) ⚫︎ 楽しい(たのしい): vui vẻ, thú vị (thường dùng khi nói về một hoạt động, sự kiện gì đó) ⚫︎ 幸せ(しあわせ): hạnh phúc (dùng để diễn tả trạng thái hạnh phúc chung) ⚫︎ 嬉しい気持ちです: Tôi cảm thấy vui ⚫︎ 嬉しく思います: Tôi vui mừng
⚫︎ 悲しい(かなしい): buồn ⚫︎ 寂しい(さびしい): cô đơn ⚫︎ がっかりする: thất vọng
試験に合格して、家族みんなが喜びました。 ・Bản dịch: Cả gia đình đã rất vui mừng khi tôi thi đậu. ・Giải thích: Câu này cho thấy cảm xúc vui mừng của cả gia đình khi người thân đạt được kết quả tốt.
あなたの成功を心から喜びます。 ・Bản dịch: Tôi thật lòng vui mừng trước sự thành công của bạn. ・Giải thích: Câu này thường được dùng trong các tình huống chúc mừng trang trọng.
Từ "喜" (よろこ) nghĩa là "niềm vui", "hạnh phúc". Thêm hậu tố "びます" (bimasu) để tạo thành động từ, diễn tả hành động "cảm thấy vui mừng".