この漫画は子どもに限らず大人でも楽しめます。
- Truyện tranh này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng có thể thưởng thức.
Câu tiếng Nhật "この漫画は子どもに限らず大人でも楽しめます。" có nghĩa là "Truyện tranh này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng có thể thưởng thức.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
この漫画は子どもに限らず大人でも楽しめます。 meaning: Bộ truyện tranh này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng có thể thưởng thức.
⚫︎ Cách dùng: Diễn tả ý "không chỉ..., mà còn...". Mẫu ngữ pháp này dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó không chỉ giới hạn ở một đối tượng cụ thể mà còn áp dụng cho các đối tượng khác. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + に限らず+ Danh từ/Mệnh đề ⚫︎ Ví dụ: * このレストランは週末に限らず、平日でもいつも混んでいます。 - Nhà hàng này không chỉ vào cuối tuần mà cả ngày thường cũng luôn đông khách. * 日本語の勉強は、学生に限らず、社会人にも役立ちます。 - Việc học tiếng Nhật không chỉ hữu ích cho sinh viên mà còn cho cả người đi làm. ⚫︎ Lưu ý: * Phía trước に限らず thường là một phạm vi hẹp hơn, phía sau là một phạm vi rộng hơn. * Có thể thay thế bằng だけでなく (だけではなく), nhưng に限らず có sắc thái trang trọng hơn.
⚫︎ Cách dùng: Trợ từ も có nghĩa là "cũng", "cả". Nó được dùng để thêm vào một đối tượng, hành động, hoặc đặc điểm tương tự như đã được đề cập trước đó. ⚫︎ Ví dụ: * 私は日本語も勉強します。 - Tôi cũng học tiếng Nhật. * 田中さんも来ました。 - Anh Tanaka cũng đến rồi. ⚫︎ Lưu ý: * Khi も thay thế cho các trợ từ khác (như は, が, を), nó sẽ thay đổi ý nghĩa của câu. Ví dụ: 私はチョコレートは好きです。 (Tôi thích sô cô la) khác với 私はチョコレートも好きです。 (Tôi cũng thích sô cô la).
⚫︎ Cách dùng: Đây là dạng liên kết của động từ. Dạng này có nhiều chức năng, bao gồm: * Nối các mệnh đề trong câu. * Chỉ nguyên nhân, lý do. * Diễn tả trình tự hành động. * Yêu cầu hoặc đề nghị. ⚫︎ Ví dụ: * 食べて、飲んで、話しました。 - Đã ăn, đã uống, và đã nói chuyện. (Nối các mệnh đề) * 熱が出て、学校を休みました。 - Vì bị sốt nên đã nghỉ học. (Chỉ nguyên nhân) * 手を洗ってから、ご飯を食べます。 - Sau khi rửa tay, tôi sẽ ăn cơm. (Diễn tả trình tự) ⚫︎ Lưu ý: * Cách chia động từ về thể て phụ thuộc vào nhóm động từ. * Nhóm 1: Chuyển đuôi -u thành -i rồi thêm -て (ví dụ: 読む→読んで) * Nhóm 2: Bỏ đuôi -る và thêm -て (ví dụ: 食べる→食べて) * Động từ bất quy tắc: する→して, 来る→来て
⚫︎ Cách dùng: Trợ động từ ます dùng để biểu thị thì hiện tại hoặc tương lai của động từ, đồng thời thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (thể ます) ⚫︎ Ví dụ: * 私は毎日日本語を勉強します。 - Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày. * 明日は映画を見に行きます。 - Ngày mai tôi sẽ đi xem phim. ⚫︎ Lưu ý: * ます là dạng lịch sự của động từ. Dạng thông thường (không lịch sự) của ます là dạng từ điển (đuôi -る). * Dạng phủ định là ません (ví dụ: 食べません - Không ăn). * Dạng quá khứ là ました (ví dụ: 食べました - Đã ăn). * Dạng phủ định quá khứ là ませんでした (ví dụ: 食べませんでした - Đã không ăn).
⚫︎ Cách dùng: Đây là thể khả năng của động từ 楽しむ (thưởng thức, vui chơi) kết hợp với trợ động từ ます. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (thể khả năng) + ます ⚫︎ Ví dụ: * この映画は誰でも楽しめます。 - Bộ phim này ai cũng có thể thưởng thức. * 日本語が上手になれば、もっと楽しめます。 - Nếu giỏi tiếng Nhật, bạn sẽ thưởng thức nó nhiều hơn. ⚫︎ Lưu ý: * Để tạo thể khả năng của động từ, cần chuyển động từ sang thể khả năng. Ví dụ: * Nhóm 1: Thay thế đuôi -う bằng -える (ví dụ: 読む→読める) * Nhóm 2: Bỏ -る và thêm -られる (ví dụ: 食べる→食べられる) * Động từ bất quy tắc: する→できる, 来る→来られる * Thể khả năng kết hợp với ます tạo thành dạng lịch sự của thể khả năng.