楽しい(たのしい、tanoshii)
- vui vẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANO
楽
たの
SHI
し
し
I
い
い
楽しい (たのしい, phiên âm: tanoshii) có nghĩa là "vui vẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | vui vẻ |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | たのしい楽しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 楽しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 楽しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 楽しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 楽しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 楽しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 楽しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 楽しさ |
Giải thích AI
楽しい có nghĩa là vui vẻ, thích thú, hoặc thú vị. Nó diễn tả cảm giác hạnh phúc, thoải mái và hứng thú khi trải nghiệm một điều gì đó. Nó có thể dùng để diễn tả sự vui vẻ đến từ các hoạt động, sự kiện, hoặc thậm chí là một người nào đó.
⚫︎パーティーは楽しかった ・Tạm dịch: Buổi tiệc rất vui. ⚫︎映画はとても面白くて楽しかった ・Tạm dịch: Bộ phim rất thú vị và tôi đã rất vui. ⚫︎友達と一緒に遊ぶのは楽しい ・Tạm dịch: Chơi với bạn bè rất vui.
Bạn có thể sử dụng 楽しい để diễn tả cảm xúc vui vẻ, thích thú của bản thân đối với một hoạt động, một sự kiện, hoặc một người nào đó. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại thông thường đến khi kể chuyện. 楽しい là một tính từ đuôi い (i-adjective), do đó nó thay đổi hình thái tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎Thể khẳng định hiện tại: 楽しい (vui) ⚫︎Thể phủ định hiện tại: 楽しくない (không vui) ⚫︎Thể khẳng định quá khứ: 楽しかった (đã vui) ⚫︎Thể phủ định quá khứ: 楽しくなかった (đã không vui)
Từ này thường được viết bằng hiragana là たのしい, nhưng cũng có thể viết bằng kanji là 楽しい. Không có biến thể khác của okurigana.
⚫︎嬉しい(うれしい): Vui mừng, hạnh phúc (thường liên quan đến việc nhận được điều gì đó tốt đẹp) ⚫︎面白い(おもしろい): Thú vị, hấp dẫn ⚫︎愉快(ゆかい): Vui vẻ, thích thú (thường dùng trong văn nói trang trọng hơn) ⚫︎ハッピー (Happī): Vui vẻ (mượn từ tiếng Anh, mang nghĩa tích cực chung)
⚫︎悲しい(かなしい): Buồn ⚫︎つまらない(つまらない): Chán, tẻ nhạt ⚫︎退屈(たいくつ): Chán, buồn tẻ
今日のピクニックは楽しかったですね! ・Bản dịch: Buổi picnic hôm nay thật vui nhỉ! ・Giải thích: Sử dụng hình thức quá khứ 楽しかった để diễn tả cảm xúc về một sự kiện đã diễn ra.
来週の旅行が楽しみです! ・Bản dịch: Tôi rất mong chờ chuyến đi vào tuần tới! ・Giải thích: Sử dụng 楽しみ (danh từ hóa của 楽しい) để diễn tả sự mong đợi và vui mừng về một sự kiện sắp tới.
Từ 楽しい có thể bắt nguồn từ từ 楽(たの)しい, trong đó 楽 mang ý nghĩa "vui vẻ, thoải mái".