夫は家に帰るなり寝てしまいました。
- Chồng tôi vừa về đến nhà là ngủ ngay.
Câu tiếng Nhật "夫は家に帰るなり寝てしまいました。" có nghĩa là "Chồng tôi vừa về đến nhà là ngủ ngay.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
夫は家に帰るなり寝てしまいました。 meaning: Chồng tôi vừa về đến nhà đã ngủ mất rồi.
⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường là với sự nhanh chóng hoặc bất ngờ. Nó mang ý nghĩa tương tự như "vừa...đã..." hoặc "ngay khi...thì...". ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể từ điển + なり ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 学校に着くなり、友達に電話をかけた。 - Vừa đến trường, tôi đã gọi điện thoại cho bạn. ⚫︎ 彼女は部屋に入るなり泣き出した。 - Cô ấy vừa vào phòng đã bắt đầu khóc. ⚫︎ Lưu ý: Cấu trúc này thường được dùng với ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba, hiếm khi dùng với ngôi thứ hai (bạn).
⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp có nhiều ý nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong câu này, nó biểu thị sự hoàn thành, hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc. ⚫︎ Cấu trúc: ⚫︎ Động từ thể て + しまう ⚫︎ Động từ thể て + しまいました (thể lịch sự, quá khứ) ⚫︎ Ý nghĩa chính: ⚫︎ Diễn tả sự hoàn thành, kết thúc của một hành động. ⚫︎ Diễn tả sự tiếc nuối, hối hận về một việc đã xảy ra (thường đi kèm với việc không mong muốn). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 全部食べてしまいました。 - Tôi đã ăn hết sạch rồi. (Hoàn thành) ⚫︎ 宿題を忘れてしまいました。 - Tôi đã quên bài tập rồi. (Tiếc nuối)
⚫︎ Trong tiếng Nhật, trật tự từ cơ bản là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ. ⚫︎ Tuy nhiên, trật tự có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích nhấn mạnh. ⚫︎ Trong câu này: ⚫︎ Chủ ngữ: 夫は - Chồng ⚫︎ Trạng từ chỉ địa điểm: 家に - Ở nhà ⚫︎ Động từ: 帰る - Về, 寝てしまいました - Đã ngủ mất rồi.
⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ ngữ của câu. ⚫︎ に (ni): Trợ từ chỉ địa điểm, chỉ nơi chốn mà hành động xảy ra. ⚫︎ を (o): Trợ từ tân ngữ (trong câu này không có tân ngữ cụ thể). ⚫︎ で (de): Trợ từ chỉ địa điểm, biểu thị địa điểm xảy ra hành động (không có trong câu này, nhưng vẫn là một trợ từ quan trọng). ⚫︎ Lưu ý: Hiểu rõ chức năng của các trợ từ là rất quan trọng để hiểu nghĩa của câu.
⚫︎ Trong câu này, động từ được chia ở hai dạng: ⚫︎ 帰る - Thể từ điển (dạng nguyên mẫu), dùng trong cấu trúc ~なり ⚫︎ 寝てしまいました - Thể て + しまう (thể quá khứ, lịch sự), diễn tả hành động đã hoàn thành. ⚫︎ Việc hiểu cách chia động từ theo các thể (từ điển, ます, て, た, khả năng, bị động, sai khiến, sai khiến bị động) và thì (hiện tại, quá khứ) là rất quan trọng để sử dụng tiếng Nhật một cách chính xác.