Nihongo

帰ります(かえります、kaerimasu)
- về

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAE

帰

かえ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

帰ります (かえります, phiên âm: kaerimasu) có nghĩa là "về" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:về
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kaerimasu

Hiragana:かえります

Thể lịch sự
(ます形)
かえります帰ります。return home.
Thể từ điển
(辞書形)
帰るreturn home
Thể liên dụng
(て形)
帰って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
帰らないnot return home

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
帰ったreturn homed
Thể kết thúc
(終止形)
帰る。return home.
Thể điều kiện
(仮定形)
帰ればif return home
Thể ý chí
(意志形)
帰ろう !let's return home
Thể mệnh lệnh
(命令形)
帰れ !return home !
Giải thích AI
Ý nghĩa

帰ります có nghĩa là "trở về", "về nhà", hoặc "quay lại" một địa điểm cụ thể. Nó thể hiện hành động di chuyển đến nơi mà bạn xem là nhà, nơi bạn sống, hoặc một địa điểm khác mà bạn đang muốn quay lại. 帰ります là dạng động từ ở thể ます (masu), thể hiện sự lịch sự và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎家に帰ります。 Dịch: Tôi về nhà. ⚫︎会社に帰ります。 Dịch: Tôi về công ty. ⚫︎日本に帰ります。 Dịch: Tôi về Nhật Bản.

Cách sử dụng

⚫︎ 帰ります được sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động trở về một địa điểm nào đó. ⚫︎ Thường đi kèm với các trợ từ như に (ni - đến, vào), へ (e - đến) để chỉ đích đến. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ thời gian như 今日 (kyou - hôm nay), 明日 (ashita - ngày mai) để nói về việc trở về vào một thời điểm cụ thể. ⚫︎ Sử dụng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc lịch sự.

Cách viết

⚫︎ 帰ります được viết bằng chữ Hán là 帰 và hiragana là かえります。 ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là ります。 ⚫︎ Khi viết đơn giản, người ta hay sử dụng hiragana là かえります。

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 戻ります (modorimasu): Quay lại, trở lại. ⚫︎ 帰宅します (kitakushimasu): Về nhà (cách nói trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các động từ chỉ sự rời đi có thể được xem là trái nghĩa về mặt ý nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 行きます (ikimasu): Đi, đến. ⚫︎ 出かけます (dekakemasu): Ra ngoài. ⚫︎ 出発します (shuppatsushimasu): Khởi hành, xuất phát.

Ví dụ câu 1

今日は早く家に帰ります。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi về nhà sớm. ・Giải thích: Câu này diễn tả ý định về nhà sớm hơn bình thường của người nói.

Ví dụ câu 2

明日、故郷に帰ります。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi về quê. ・Giải thích: Câu này cho biết kế hoạch về quê vào ngày mai.

Nguồn gốc

Từ "帰" (ki) trong Hán tự có nghĩa là "trở về", "quay lại". Nó kết hợp với động từ thể hiện hành động, tạo thành 帰る (kaeru), và sau đó được chia theo các dạng khác nhau như 帰ります.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud