帰ります(かえります、kaerimasu)
- về
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAE
帰
かえ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
帰ります (かえります, phiên âm: kaerimasu) có nghĩa là "về" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | về |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaerimasu
Hiragana:かえります
Thể lịch sự (ます形) | かえります帰ります。return home. |
Thể từ điển (辞書形) | 帰るreturn home |
Thể liên dụng (て形) | 帰って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 帰らないnot return home |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 帰ったreturn homed |
Thể kết thúc (終止形) | 帰る。return home. |
Thể điều kiện (仮定形) | 帰ればif return home |
Thể ý chí (意志形) | 帰ろう !let's return home |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 帰れ !return home ! |