Nihongo

今から行ったところで間に合わないでしょう。
- Dù bây giờ có đi thì chắc cũng không kịp đâu.

今から行ったところで間に合わないでしょう。
Dù bây giờ có đi thì chắc cũng không kịp đâu.

Câu tiếng Nhật "今から行ったところで間に合わないでしょう。" có nghĩa là "Dù bây giờ có đi thì chắc cũng không kịp đâu.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.

Cấp độ: N2 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

今から行ったところで間に合わないでしょう。 Ý nghĩa: Ngay bây giờ có đi thì cũng không kịp đâu.

~ところ

Giải thích về điểm ngữ pháp thứ nhất ⚫︎ Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt ý "trong tình huống... thì..." hoặc "ngay tại thời điểm...". Cấu trúc này thường đi kèm với những động từ ở thể -ta. ⚫︎ Cấu trúc đầy đủ là: Động từ ở thể た + ところで + Vế câu diễn tả kết quả. ⚫︎ Trong câu ví dụ, 行ったところで (ittatokoro de - trong tình huống có đi) là thành phần chính, diễn tả tình huống. ⚫︎ Vế sau 間に合わないでしょう (ma ni awanai deshou - chắc là không kịp) là kết quả, thể hiện phán đoán của người nói. ⚫︎ Cấu trúc này mang ý nghĩa tiêu cực, thường chỉ ra rằng kết quả không tốt hoặc không đạt được như mong muốn, bất kể hành động được thực hiện. ⚫︎ Ví dụ: * いくら謝ったところで、許してくれないだろう。 (Ikura ayamatta tokoro de, yurushite kurenai darou.) - Dù có xin lỗi đến mấy, chắc cũng không được tha thứ. * もう遅いから、急いだところで、間に合わないよ。 (Mou osoi kara, isoida tokoro de, ma ni awanai yo.) - Trễ rồi, dù có vội thì cũng không kịp đâu.

~から

Giải thích về điểm ngữ pháp thứ hai ⚫︎ "から" (kara) là một trợ từ chỉ nguyên nhân, lý do. Nó có nghĩa là "vì", "tại vì", "bởi vì". ⚫︎ Trong câu này, "今から" (ima kara - bây giờ) chỉ thời điểm bắt đầu hành động. Mệnh đề phía trước "から" thường đưa ra nguyên nhân, lý do cho hành động. ⚫︎ Cách dùng: * N + から * Động từ thể thông thường + から * Tính từ-i (bỏ い) + く + から * Tính từ-na (bỏ な) + だから ⚫︎ Ví dụ: * お腹が空いたから、何か食べよう。 (Onaka ga suita kara, nani ka tabeyou.) - Vì đói bụng nên ăn gì đó thôi. * 彼は疲れているから、今日は早く寝るでしょう。 (Kare wa tsukarete iru kara, kyou wa hayaku neru deshou.) - Vì anh ấy mệt nên chắc hôm nay sẽ ngủ sớm.

間に合う

Giải thích về điểm ngữ pháp thứ ba ⚫︎ 間に合う (ma ni au) là một động từ nhóm I, có nghĩa là "kịp", "kịp thời". ⚫︎ Đây là một động từ tự thân (tự động từ), diễn tả khả năng đạt được một sự việc nào đó đúng thời điểm. ⚫︎ Các dạng chia của động từ 間に合う: * Thể từ điển: 間に合う (ma ni au) * Thể -masu: 間に合います (ma ni aimasu) * Thể quá khứ: 間に合った (ma ni atta) * Thể phủ định: 間に合わない (ma ni awanai) * Thể ý chí: 間に合おう (ma ni aou) ⚫︎ Ví dụ: * 電車に間に合った。 (Densha ni ma ni atta.) - Đã kịp tàu. * 授業に間に合いますか。 (Juugyou ni ma ni aimasu ka.) - Bạn có kịp giờ học không? * 時間に間に合わなかった。 (Jikan ni ma ni awanakatta.) - Đã không kịp giờ.

でしょう

Giải thích về điểm ngữ pháp thứ tư ⚫︎ でしょう (deshou) là một trợ động từ thể hiện sự phỏng đoán, dự đoán của người nói về một sự việc nào đó. Nó tương đương với "chắc là", "có lẽ". ⚫︎ Cấu trúc của "でしょう": * Động từ thể thông thường + でしょう * Tính từ-i + でしょう * Tính từ-na + でしょう * Danh từ + でしょう ⚫︎ Mức độ chắc chắn của người nói thường không cao, thường chỉ khoảng 50-70%. ⚫︎ Ví dụ: * 明日は雨が降るでしょう。 (Ashita wa ame ga furu deshou.) - Ngày mai chắc là trời sẽ mưa. * 彼はもう寝たでしょう。 (Kare wa mou neta deshou.) - Anh ấy chắc là đã ngủ rồi. * このケーキはおいしいでしょう。 (Kono keeki wa oishii deshou.) - Chiếc bánh này chắc là ngon.

Sentence Structure - Cấu trúc câu

Giải thích về điểm ngữ pháp thứ năm ⚫︎ Câu trong tiếng Nhật có cấu trúc cơ bản là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (SOV). Tuy nhiên, thứ tự từ có thể thay đổi để nhấn mạnh hoặc vì mục đích ngữ pháp. ⚫︎ Trong câu 今から行ったところで間に合わないでしょう。, chúng ta có thể phân tích: * Chủ ngữ: (ngầm hiểu là bạn, hoặc một đối tượng khác trong ngữ cảnh) * Trạng từ chỉ thời gian: 今から (ima kara - bây giờ) * Mệnh đề chỉ điều kiện: 行ったところで (ittatokoro de - ngay cả khi đi) - Diễn tả điều kiện không có lợi. * Động từ: 間に合わないでしょう (ma ni awanai deshou - không kịp) - Dự đoán về kết quả. ⚫︎ Cấu trúc câu có thể hiểu là: "Ngay bây giờ đi, (thì) chắc là không kịp." ⚫︎ Việc hiểu rõ cấu trúc câu giúp ta nắm bắt ý nghĩa của câu một cách chính xác hơn, đặc biệt là trong các câu phức tạp như câu ví dụ.

Menu