間に合います(まにあいます、maniaiまsu)
- kịp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
間
ま
NI
に
に
A
合
あ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
間に合います (まにあいます, phiên âm: maniaiまsu) có nghĩa là "kịp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | kịp |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:maniaiまsu
Hiragana:まにあいます
Thể lịch sự (ます形) | まにあいます間に合います。be on time. |
Thể từ điển (辞書形) | 間に合うbe on time |
Thể liên dụng (て形) | 間に合って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 間に合わないnot be on time |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 間に合ったbe on timed |
Thể kết thúc (終止形) | 間に合う。be on time. |
Thể điều kiện (仮定形) | 間に合えばif be on time |
Thể ý chí (意志形) | 間に合おう !let's be on time |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 間に合え !be on time ! |
Giải thích AI
間に合います có nghĩa là "kịp", "kịp thời", hoặc "kịp giờ". Nó diễn tả việc một người hoặc một vật gì đó đến nơi hoặc hoàn thành một việc gì đó đúng thời gian quy định, hoặc đạt đến một giới hạn cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc đến ga tàu đúng giờ đến việc hoàn thành công việc đúng hạn.
⚫︎ 電車に間に合います ・Dịch: Kịp tàu. ⚫︎ 締め切りに間に合います ・Dịch: Kịp thời hạn. ⚫︎ パーティーに間に合います ・Dịch: Kịp buổi tiệc.
⚫︎ Bạn sử dụng 間に合います khi muốn diễn đạt rằng bạn hoặc ai đó sẽ đến một địa điểm, hoàn thành một nhiệm vụ, hoặc đạt được một mục tiêu trước thời hạn. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các trợ từ như に (đến) hoặc が (để chỉ đối tượng hoặc sự kiện). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các dạng chia khác nhau của động từ này, chẳng hạn như: ⚫︎ 間に合わない (không kịp) ⚫︎ 間に合った (đã kịp) ⚫︎ 間に合わなかった (đã không kịp) ⚫︎ 間に合う (dạng từ điển) ⚫︎ 間に合います (dạng lịch sự) ⚫︎ 間に合えば (nếu kịp) ⚫︎ 間に合え (hãy kịp)
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: まにあいます ⚫︎ Kanji: 間に合います (Cách viết Kanji sử dụng hai chữ Hán tự: "間" - "giữa, khoảng cách" và "合" - "hợp, khớp"). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau Kanji) luôn là に và います. Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 間に合う có thể có những từ gần nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn: ⚫︎ 間に合う (間に合う) ⚫︎ 間に合う (hoàn thành đúng hạn) ⚫︎ 間に合う (kịp thời)
⚫︎ 間に合わない (không kịp) ⚫︎ 遅れる (muộn) ⚫︎ 間に合わなかった (đã không kịp)
試験に間に合いましたか? ・Bản dịch: Bạn đã kịp giờ thi chưa? ・Giải thích: Câu hỏi kiểm tra xem người được hỏi có đến kịp giờ thi hay không.
バスに間に合いませんでした。 ・Bản dịch: Tôi đã không kịp xe buýt. ・Giải thích: Câu khẳng định rằng người nói đã không thể lên xe buýt vì không đến đúng giờ.
間に合う là một động từ được tạo thành từ chữ Kanji "間" (aida - khoảng giữa, thời gian) và chữ Kanji "合" (au - khớp, hợp). Ý nghĩa chung là "khớp vào đúng khoảng thời gian".