Nihongo

祖母は怒っていたというより悲しそうでした。
- Bà tôi trông có vẻ buồn hơn là giận.

祖母は怒っていたというより悲しそうでした。
Bà tôi trông có vẻ buồn hơn là giận.

Câu tiếng Nhật "祖母は怒っていたというより悲しそうでした。" có nghĩa là "Bà tôi trông có vẻ buồn hơn là giận.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.

Cấp độ: N2 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

祖母は怒っていたというより悲しそうでした。 meaning: Bà tôi trông có vẻ buồn hơn là giận dữ.

~というより~

⚫︎ Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt ý "hơn là...", "không phải là... mà là...". ⚫︎ Nó được sử dụng để so sánh hai tình huống, trạng thái hoặc hành động. ⚫︎ Phần trước ~というより thường thể hiện điều không đúng hoặc không phải là chính. Phần sau thể hiện điều đúng hơn hoặc phù hợp hơn. ⚫︎ Cấu trúc: [V/A/AN (thể thông thường)] + というより + [V/A/AN (thể thông thường)] ⚫︎ Ví dụ: * 彼は先生というより友達みたいだ。 - Anh ấy giống bạn bè hơn là thầy giáo. * このケーキは甘いというより、しょっぱい。 - Cái bánh này mặn hơn là ngọt. * 彼女は可愛いというより綺麗だ。 - Cô ấy đẹp hơn là dễ thương.

~そうでした

⚫︎ Đây là một hình thức diễn đạt gián tiếp, dùng để diễn tả điều mà người nói đã nhìn thấy, cảm thấy, hoặc nghe được. Nó thể hiện sự suy đoán hoặc ấn tượng dựa trên bằng chứng. ⚫︎ "そう" ở đây là trợ động từ, đứng sau tính từ, động từ hoặc tính từ đuôi na, thể hiện trạng thái dường như, có vẻ như. "でした" là thể quá khứ của "です". ⚫︎ Cấu trúc: * Tính từ đuôi い: [bỏ い] + そう + です * Tính từ đuôi な: [bỏ な] + そう + です * Động từ: [bỏ ます] + そう + です ⚫︎ Lưu ý: "そう" diễn tả ấn tượng trực tiếp dựa trên giác quan, không phải suy luận logic. ⚫︎ Ví dụ: * 寒そうですね。 - Trông có vẻ lạnh nhỉ. * 田中さんは元気そうでした。 - Tanaka có vẻ khỏe mạnh. * 雨が降りそうでした。 - Trông có vẻ sắp mưa.

Trợ từ は (wa) và trợ từ も (mo)

⚫︎ Trợ từ は (wa) được sử dụng để đánh dấu chủ ngữ của câu. Nó cho biết chủ đề chính của câu. ⚫︎ は (wa) thay thế cho các trợ từ khác (như が (ga) hoặc を (o)) khi chủ đề được xác định. ⚫︎ Trợ từ も (mo) có nghĩa là "cũng" hoặc "cả". Nó được sử dụng để thêm một đối tượng hoặc một đặc điểm tương tự với đối tượng đã được đề cập trước đó. ⚫︎ Ví dụ: * 私は学生です。 - Tôi là học sinh. (Chủ đề là "Tôi") * 私も学生です。 - Tôi cũng là học sinh. (Thêm "Tôi" vào nhóm học sinh)

Động từ thể ている (teiru)

⚫︎ Thể ている (teiru) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, một trạng thái liên tục, hoặc một kết quả còn lại của hành động. ⚫︎ Động từ thể て (te) + いる (iru) ⚫︎ Có 3 cách dùng chính: * Diễn tả hành động đang diễn ra: 今、ご飯を食べています。 - Bây giờ tôi đang ăn cơm. * Diễn tả trạng thái liên tục: 私は日本語を勉強しています。 - Tôi đang học tiếng Nhật. (từ trước đến nay) * Diễn tả kết quả của hành động: 窓が開いています。 - Cửa sổ đang mở. (Kết quả của việc mở cửa sổ)

Tính từ đuôi い và đuôi な

⚫︎ Tính từ trong tiếng Nhật chia thành hai loại chính: tính từ đuôi い (i-adjectives) và tính từ đuôi な (na-adjectives). ⚫︎ Tính từ đuôi い: * Luôn kết thúc bằng "い". * Được chia theo thì và mức độ, giống như động từ. * Ví dụ: 高い (takai) - cao, 寒い (samui) - lạnh ⚫︎ Tính từ đuôi な: * Không kết thúc bằng "い". * Đứng trước danh từ, phải có "な" ở giữa. * Ví dụ: 静かな (shizukana) - yên tĩnh, 有名な (yuumeina) - nổi tiếng ⚫︎ Lưu ý: Cách chia thì và mức độ của tính từ khác nhau. * Thể khẳng định: [Tính từ bỏ đuôi い] + かった (quá khứ). Ví dụ: 寒かった - đã lạnh * Thể phủ định: [Tính từ bỏ đuôi い] + くない (hiện tại) , [Tính từ bỏ đuôi い] + くなかった (quá khứ). Ví dụ: 寒くない - không lạnh, 寒くなかった - đã không lạnh * Tính từ đuôi な: thêm な vào cuối. Ví dụ: 静かだった - đã yên tĩnh, 静かじゃなかった - đã không yên tĩnh

Menu