Nihongo

怒ります(おこります、okorimasu)
- giận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OKO

怒

おこ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

怒ります (おこります, phiên âm: okorimasu) có nghĩa là "giận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:giận
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:okorimasu

Hiragana:おこります

Thể lịch sự
(ます形)
おこります怒ります。get angry.
Thể từ điển
(辞書形)
怒るget angry
Thể liên dụng
(て形)
怒って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
怒らないnot get angry

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
怒ったget angried
Thể kết thúc
(終止形)
怒る。get angry.
Thể điều kiện
(仮定形)
怒ればif get angry
Thể ý chí
(意志形)
怒ろう !let's get angry
Thể mệnh lệnh
(命令形)
怒れ !get angry !
Giải thích AI
Ý nghĩa

怒ります có nghĩa là "tức giận", "nổi giận", hoặc "giận dữ". Nó thể hiện cảm xúc tức giận, bực mình hoặc khó chịu về một điều gì đó. Nó là một động từ nhóm I (động từ có đuôi "-masu"). Các dạng khác nhau của 怒ります có thể được sử dụng để diễn tả các mức độ tức giận khác nhau hoặc để thể hiện sự lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は私に嘘をついたので、私は怒りました。 Dịch: Anh ấy đã nói dối tôi, vì vậy tôi đã tức giận. ⚫︎ テストの点が悪かったので、母は怒っていた。 Dịch: Mẹ đã tức giận vì điểm kiểm tra kém. ⚫︎ 子供は言うことを聞かないので、先生は怒ります。 Dịch: Giáo viên sẽ tức giận vì bọn trẻ không nghe lời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 怒ります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm xúc tức giận. ⚫︎ Bạn có thể dùng khi ai đó làm điều gì đó khiến bạn bực mình. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng để diễn tả sự tức giận của người khác. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các dạng chia khác nhau của động từ như 怒って (okotte - thì liên tục), 怒らない (okoranai - phủ định) hoặc 怒ります (okorimasu - dạng lịch sự).

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường nhất là bằng chữ Hán 怒, kết hợp với hiragana ります, tạo thành 怒ります. ⚫︎ Đôi khi, bạn có thể chỉ thấy chữ Hán 怒 mà không có phần đuôi. Điều này thường thấy trong các tiêu đề hoặc văn bản trang trọng. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau chữ Hán) luôn là ります khi ở dạng lịch sự.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 腹が立ちます(hara ga tachimasu): Tức giận, phát cáu. ⚫︎ 立腹します(rippuku shimasu): Tức giận (trang trọng hơn). ⚫︎ かんしゃくを起こす(kanshaku o okosu): Nổi cơn giận dữ, nổi đóa. ⚫︎ ムカつく(mukatsuku): Tức giận (thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 喜びます(yorokobimasu): Vui mừng, hân hoan. ⚫︎ 嬉しく思います(ureshiku omoimasu): Vui vẻ, hạnh phúc. ⚫︎ 安心します(anshin shimasu): Yên tâm, an tâm.

Ví dụ câu 1

なぜあなたはそんなに怒っているの? ・Bản dịch: Tại sao bạn lại giận dữ như vậy? ・Giải thích: Câu hỏi trực tiếp về cảm xúc tức giận của ai đó.

Ví dụ câu 2

彼女は彼の遅刻に怒っていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tức giận về việc anh ta đến trễ. ・Giải thích: Mô tả sự tức giận của một người.

Nguồn gốc

Chữ Hán 怒 có nghĩa là "tức giận" hoặc "giận dữ". Nó được tạo thành từ chữ 奴 (người hầu, tôi tớ) và chữ 心 (tâm, trái tim), ban đầu ám chỉ sự bất mãn hoặc giận dữ của người nô lệ. Với thời gian, nghĩa của chữ Hán này đã được mở rộng để bao hàm ý nghĩa của sự tức giận nói chung.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud