Nihongo

悲しい(かなしい、kanashii)
- buồn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANA

悲

かな

SHI

し

し

I

い

い

悲しい (かなしい, phiên âm: kanashii) có nghĩa là "buồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:buồn
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かなしい悲しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
悲しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
悲しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
悲しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
悲しかった
Thể kết thúc
(終止形)
悲しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
悲しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
悲しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

悲しい nghĩa là "buồn", "đau buồn", hoặc "tủi thân". Nó diễn tả cảm giác buồn bã, thất vọng, đau khổ về mặt tinh thần. Nó có thể dùng để diễn tả nỗi buồn vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như mất mát, chia ly, thất bại, hoặc đơn giản là cảm thấy không vui.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に落ちて、悲しいです。 Dịch: Tôi buồn vì tôi trượt kỳ thi. ⚫︎彼女との別れはとても悲しい。 Dịch: Chia tay với cô ấy thật sự rất buồn. ⚫︎この映画を見て、悲しい気持ちになった。 Dịch: Xem bộ phim này, tôi cảm thấy buồn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 悲しい để diễn tả cảm xúc của chính mình. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để nói về cảm xúc của người khác. ⚫︎ 悲しい thường được dùng như một tính từ và có thể được kết hợp với các trợ từ hoặc từ khác để tạo thành các cụm từ diễn tả mức độ khác nhau của nỗi buồn. ⚫︎ Trong giao tiếp, hãy lưu ý ngữ cảnh. Sử dụng 悲しい một cách thích hợp để tránh gây hiểu lầm hoặc làm tổn thương người khác.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 悲 + hiragana しい ⚫︎ Hiragana: かなしい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 寂しい(さびしい):Cô đơn, buồn bã (thường liên quan đến sự cô đơn). ⚫︎ 辛い(つらい):Đau khổ, khổ sở (về thể chất hoặc tinh thần). ⚫︎ 切ない(せつない):Buồn man mác, day dứt. ⚫︎ 哀しい(かなしい): (Tương tự như 悲しい, nhưng có sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương). ⚫︎ 憂い(うれい):Sầu muộn, lo lắng (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 嬉しい(うれしい):Vui vẻ, hạnh phúc. ⚫︎ 楽しい(たのしい):Vui, thích thú. ⚫︎ 喜ばしい(よろこばしい):Vui mừng, hân hoan (thường trang trọng).

Ví dụ câu 1

友達が引っ越すことになり、悲しくて涙が出ました。 ・Bản dịch: Bạn bè chuyển nhà, tôi buồn đến nỗi bật khóc. ・Giải thích: Ở đây, 悲しく là dạng liên dụng của 悲しい, được dùng để bổ nghĩa cho động từ "bật khóc".

Ví dụ câu 2

悲しい歌を聞くと、昔のことを思い出します。 ・Bản dịch: Khi nghe những bài hát buồn, tôi nhớ về quá khứ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 悲しい để miêu tả cảm xúc khi nghe một bài hát.

Nguồn gốc

Từ "悲" (悲し) có nghĩa là "buồn, đau khổ" và "しい" là hậu tố tạo tính từ. Vì vậy, 悲しい có nghĩa đen là "đầy sự buồn bã".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud