悲しい(かなしい、kanashii)
- buồn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANA
悲
かな
SHI
し
し
I
い
い
悲しい (かなしい, phiên âm: kanashii) có nghĩa là "buồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | buồn |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かなしい悲しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 悲しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 悲しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 悲しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 悲しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 悲しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 悲しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 悲しさ |