Nihongo

慌てていたとはいえ宛先を間違ってしまうなんて。
- Dù đang vội, thật khó tin là tôi lại gửi nhầm địa chỉ.

慌てていたとはいえ宛先を間違ってしまうなんて。
Dù đang vội, thật khó tin là tôi lại gửi nhầm địa chỉ.

Câu tiếng Nhật "慌てていたとはいえ宛先を間違ってしまうなんて。" có nghĩa là "Dù đang vội, thật khó tin là tôi lại gửi nhầm địa chỉ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.

Cấp độ: N2 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

慌てていたとはいえ宛先を間違ってしまうなんて。 meaning: Dù vội vàng thật đấy, nhưng lại còn nhầm cả địa chỉ người nhận nữa chứ.

~とはいえ

Đây là một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng ở trình độ N2, thể hiện sự thừa nhận một sự thật, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh một sự việc khác xảy ra trái với mong đợi hoặc dự đoán. ⚫︎ Cấu trúc: V/Adj-teiru + とはいえ、... ⚫︎ Ý nghĩa: Mặc dù..., nhưng... / Dù... nhưng... ⚫︎ Điểm cần lưu ý: * Thường dùng để diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn. * Phía trước "とはいえ" là một sự thật, còn phía sau là sự việc xảy ra trái với sự thật đó. * Cũng có thể dùng "とは言うものの" thay thế. ⚫︎ Ví dụ: * 高いとはいえ、品質は良い。 - Mặc dù đắt, nhưng chất lượng tốt. * もう疲れたとはいえ、まだ終わっていない。 - Dù mệt rồi đấy, nhưng vẫn chưa xong.

宛先を間違ってしまう

Đây là một cấu trúc ngữ pháp kết hợp nhiều điểm ngữ pháp quan trọng: ⚫︎ 宛先: Danh từ, nghĩa là "địa chỉ người nhận". ⚫︎ を: Trợ từ chỉ đối tượng của hành động. ⚫︎ 間違える: Động từ nhóm 2, nghĩa là "nhầm", "sai". ⚫︎ てしまう: Thể hiện sự hối tiếc, bất ngờ, hoặc sự việc đã xảy ra ngoài ý muốn. * Cấu trúc: V-te +しまう (ví dụ: 間違ってしまう) * Ý nghĩa: Đã lỡ... / Mất... / Tiếc là... ⚫︎ Kết hợp lại, cụm "宛先を間違ってしまう" có nghĩa là "lỡ nhầm địa chỉ người nhận" hoặc "mắc lỗi nhầm địa chỉ người nhận".

なんて

Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để thể hiện cảm xúc, thường là ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc khó chịu. ⚫︎ Cấu trúc: V/Adj + なんて ⚫︎ Ý nghĩa: Thật là... / Gì chứ... ⚫︎ Điểm cần lưu ý: * Thể hiện cảm xúc của người nói về một sự việc nào đó. * Thường dùng ở cuối câu. * Có thể kết hợp với các từ biểu thị cảm xúc khác. ⚫︎ Ví dụ: * まさか彼が来るなんて。 - Thật không ngờ anh ta lại đến. * こんなに高いなんて。 - Đắt thế này cơ chứ!

Verb Conjugations (Động từ chia theo thể) - Động từ nhóm 2

Trong câu này, động từ chính là 間違ってしまう, được chia theo thể -masu. ⚫︎ Động từ nhóm 2 có đặc điểm: * Đuôi kết thúc bằng "eru" hoặc "iru" (trừ một số trường hợp đặc biệt). * Khi chia sang thể -masu, bỏ "ru" và thêm "masu". ⚫︎ Ví dụ: * 間違える (nhóm 2, nghĩa là "nhầm") --> 間違えます (thể -masu) * 食べます (Ăn) * 見ます (Xem) ⚫︎ Trong câu này, 間違えます được kết hợp với てしまう, thể hiện sự tiếc nuối và hành động đã hoàn thành.

Conjunctions (Liên từ) - Tuy nhiên

Trong câu này, sự liên kết giữa hai vế câu được thể hiện thông qua ý nghĩa "dù... nhưng...". Cấu trúc ~とはいえ đóng vai trò như một liên từ, nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản hoặc mâu thuẫn. ⚫︎ ~とはいえ có ý nghĩa tương đương với các liên từ khác như: * しかし (Shikashi): Tuy nhiên, nhưng * けれども (Keredomo): Tuy nhiên, nhưng * が (Ga): Nhưng ⚫︎ Điểm cần lưu ý: * ~とはいえ thể hiện mức độ trang trọng hơn so với các liên từ trên. * Nó thường được dùng để diễn tả sự đối lập một cách nhẹ nhàng, lịch sự.

Menu