間違い(まちがい、machigai)
- sai lầm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MACHIGA
間違
まちが
I
い
い
間違い (まちがい, phiên âm: machigai) có nghĩa là "sai lầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | sai lầm |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
間違い có nghĩa là sai, nhầm lẫn, lỗi, hoặc sự sai sót. Nó có thể được sử dụng để chỉ ra một hành động, thông tin, hoặc ý tưởng không chính xác. 間違い bao hàm nhiều mức độ khác nhau, từ những lỗi nhỏ đến những sai lầm nghiêm trọng.
⚫︎ それは間違いです。 Dịch: Đó là sai. ⚫︎ 彼の言ったことは間違いだった。 Dịch: Điều anh ta nói là sai. ⚫︎ この計算は間違いがある。 Dịch: Có một lỗi trong phép tính này.
間違い thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự sai sót. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Muốn chỉ ra một thông tin không chính xác. ⚫︎ Muốn phê bình một hành động sai. ⚫︎ Nhấn mạnh rằng một quyết định nào đó là sai lầm. ⚫︎ Tự nhận lỗi về bản thân. Lưu ý: Bạn có thể sử dụng các dạng biến thể của 間違い để thể hiện các sắc thái khác nhau. Ví dụ, 間違う (machigau) là động từ của 間違い, có nghĩa là "mắc sai lầm" hoặc "làm sai".
間違い được viết dưới dạng Kanji là 間違い, Hiragana là まちがい. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là い. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 誤り (ayamari): Lỗi, sai sót (thường mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ ミス (mis): Lỗi, sai sót (từ mượn tiếng Anh "miss") ⚫︎ 失敗 (shippai): Thất bại ⚫︎ 過ち (ayamachi): Lỗi lầm, sai lầm (thường liên quan đến đạo đức hoặc hành vi) ⚫︎ 間違いなく (machigai naku): Chắc chắn (không có sai sót)
⚫︎ 正解 (seikai): Đáp án đúng, câu trả lời đúng ⚫︎ 正しい (tadashii): Đúng, chính xác ⚫︎ 正確 (seikaku): Chính xác
あなたの答えは間違いです。 ・Bản dịch: Câu trả lời của bạn là sai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 間違い để chỉ ra rằng câu trả lời của một người là không chính xác.
間違いなく、彼は来るでしょう。 ・Bản dịch: Chắc chắn anh ấy sẽ đến. ・Giải thích: Câu này sử dụng cụm từ 間違いなく (machigai naku) để biểu thị sự chắc chắn.
間違い được tạo thành từ chữ Kanji 間 (kan) có nghĩa là "giữa, khoảng trống" và chữ Kanji 違 (chi) có nghĩa là "khác biệt, sai khác". Ghép lại, nó biểu thị sự khác biệt hoặc sai lệch so với một chuẩn mực hoặc sự thật.