Nihongo

慌てます(あわてます、awatemasu)
- hoảng hốt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AWA

慌

あわ

TE

て

て

MA

ま

ま

SU

す

す

慌てます (あわてます, phiên âm: awatemasu) có nghĩa là "hoảng hốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hoảng hốt
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:awatemasu

Hiragana:あわてます

Thể lịch sự
(ます形)
あわてます慌てます。panic.
Thể từ điển
(辞書形)
慌てるpanic
Thể liên dụng
(て形)
慌てて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
慌てないnot panic

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
慌てたpanicced
Thể kết thúc
(終止形)
慌てる。panic.
Thể điều kiện
(仮定形)
慌てればif panic
Thể ý chí
(意志形)
慌てよう !let's panic
Thể mệnh lệnh
(命令形)
慌てろ !panic !
Giải thích AI
Ý nghĩa

慌てます có nghĩa là "bối rối", "hoảng hốt", hoặc "vội vàng" trong tiếng Việt. Nó diễn tả trạng thái mất bình tĩnh, không biết phải làm gì, hoặc hành động nhanh chóng do bất ngờ, lo lắng, hoặc áp lực thời gian. 慌てます thường ám chỉ một phản ứng tức thời trước một tình huống bất ngờ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験が始まる五分前に、彼は慌てていた。 Dịch: Trước khi kỳ thi bắt đầu năm phút, anh ấy đã rất lo lắng. ⚫︎電車に乗り遅れそうになって、私は慌てました。 Dịch: Tôi đã rất vội vàng khi suýt bị trễ tàu. ⚫︎火事だと聞いて、みんな慌てて外へ逃げた。 Dịch: Khi nghe tin có hỏa hoạn, mọi người vội vàng chạy ra ngoài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 慌てます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự bối rối, hoảng hốt hoặc vội vàng. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn bất ngờ trước một sự kiện. ⚫︎ Khi bạn bị áp lực về thời gian. ⚫︎ Khi bạn cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi. ⚫︎ Khi bạn cần phải hành động nhanh chóng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 慌 và hiragana てます. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn cũng có thể viết hoàn toàn bằng hiragana あわてます. ⚫︎ Dạng 慌てます là dạng từ điển (masu-form) của động từ. Các biến thể khác bao gồm: ⚫︎ Dạng quá khứ: 慌てました (Đã bối rối/vội vàng) ⚫︎ Dạng phủ định: 慌てません (Không bối rối/vội vàng) ⚫︎ Dạng mệnh lệnh: 慌てろ! (Hãy bối rối/vội vàng! - thường không dùng trong giao tiếp lịch sự) ⚫︎ Dạng nghi vấn: 慌てますか? (Bạn có bối rối/vội vàng không?)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 焦ります (あせります) - Lo lắng, sốt ruột. ⚫︎ うろたえます (うろたえます) - Bối rối, lúng túng (hơi trang trọng hơn). ⚫︎ まごまごします (まごまごします) - Lúng túng, bối rối (vì không biết phải làm gì).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 落ち着きます (おちつきます) - Bình tĩnh, điềm tĩnh. ⚫︎ 冷静です (れいせいです) - Bình tĩnh, điềm đạm.

Ví dụ câu 1

急に停電になったので、みんな慌ててしまった。 ・Bản dịch: Vì cúp điện đột ngột, mọi người đều trở nên hoảng hốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng ngắn của động từ 慌てます là 慌て(awate) trước khi thêm trợ từ て để nối các mệnh đề. Diễn tả sự hoảng hốt do sự việc bất ngờ xảy ra.

Ví dụ câu 2

試験の結果を見て、彼は慌てて顔をしかめた。 ・Bản dịch: Nhìn thấy kết quả thi, anh ta đã nhăn mặt một cách lo lắng. ・Giải thích: Sử dụng 慌てて để mô tả hành động nhăn mặt (khuôn mặt cau lại) do sự lo lắng.

Nguồn gốc

慌 (awate) là một chữ Hán cổ, kết hợp giữa ý nghĩa của "tim" và "nước", diễn tả sự hỗn loạn trong tâm trí như nước dâng trào. Nó thể hiện trạng thái tinh thần bị xáo trộn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud