向きます(むきます、mukimasu)
- hướng về
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
向
む
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
向きます (むきます, phiên âm: mukimasu) có nghĩa là "hướng về" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hướng về |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mukimasu
Hiragana:むきます
Thể lịch sự (ます形) | むきます向きます。face. |
Thể từ điển (辞書形) | 向くface |
Thể liên dụng (て形) | 向いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 向かないnot face |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 向いたfaced |
Thể kết thúc (終止形) | 向く。face. |
Thể điều kiện (仮定形) | 向けばif face |
Thể ý chí (意志形) | 向こう !let's face |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 向け !face ! |
Giải thích AI
向きます có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến các khái niệm như “thích hợp”, “phù hợp”, “hướng về” hoặc “quay về”. Nó có thể chỉ khả năng thích ứng, sự phù hợp với một công việc hoặc môi trường, hoặc là một hành động đơn giản là quay về một hướng cụ thể.
⚫︎ この仕事は私に向いています。 Dịch: Công việc này phù hợp với tôi. ⚫︎ カメラをそちらに向けてください。 Dịch: Hãy hướng máy ảnh về phía đó. ⚫︎ 彼女は子供の教育に向いています。 Dịch: Cô ấy thích hợp với việc giáo dục trẻ em.
⚫︎ Trong giao tiếp, 向きます thường được sử dụng để: ⚫︎ Thể hiện sự phù hợp của một người với một công việc hoặc môi trường nào đó. ⚫︎ Chỉ ra hướng hoặc vị trí của một vật thể. ⚫︎ Diễn tả sự thích hợp hoặc khả năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Lưu ý: Giới từ đi kèm (ví dụ: に, へ) thường thay đổi tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh của câu.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 向きます, với cách đọc là むきます bằng hiragana. ⚫︎ Dạng 向きます là dạng hiện tại của động từ. ⚫︎ Các dạng khác của động từ này bao gồm: ⚫︎ Dạng từ điển: 向く (むく) ⚫︎ Dạng -masu: 向きます (むきます) ⚫︎ Dạng quá khứ: 向きました (むきました) ⚫︎ Dạng phủ định: 向きません (むきません) ⚫︎ Dạng mệnh lệnh: 向け! (むけ!) ⚫︎ Okurigana (hiragana theo sau kanji) luôn là きます khi dùng ở dạng động từ.
⚫︎ 適切(てきせつ - tekisetsu): Thích hợp, phù hợp (thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng). ⚫︎ 合う (あう - au): Hợp, phù hợp (tính cách, kích cỡ...). ⚫︎ 適する (てきする - tekisuru): Thích ứng, thích nghi (dùng trong văn viết). ⚫︎ 似合う (にあう - niau): Hợp (với ai đó/cái gì đó về hình thức).
⚫︎ 不向き (ふむき - fumuki): Không phù hợp, không thích hợp.
彼はこのチームに向いていません。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy không phù hợp với đội này. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng dạng phủ định 向いていません để diễn tả sự không phù hợp của một người với một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.
このアプリは初心者向けです。 ⚫︎ Bản dịch: Ứng dụng này dành cho người mới bắt đầu. ⚫︎ Giải thích: Ở đây, "向け" (muke - dành cho) là một biến thể của 向きます và thể hiện ứng dụng này được thiết kế để phù hợp với những người mới sử dụng.
向きます có nguồn gốc từ chữ Hán 向 (hướng, quay về). Chữ này biểu thị hành động quay về một hướng hoặc hướng về một thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm cả sự phù hợp, thích hợp.