Nihongo

勉強する一方でアルバイトもしています。
- Tôi vừa học vừa làm thêm.

勉強する一方でアルバイトもしています。
Tôi vừa học vừa làm thêm.

Câu tiếng Nhật "勉強する一方でアルバイトもしています。" có nghĩa là "Tôi vừa học vừa làm thêm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.

Cấp độ: N3 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

勉強する一方でアルバイトもしています。 meaning: Vừa học vừa làm thêm.

~一方で (~いっぽうで): Ý nghĩa và cách dùng

⚫︎ Đây là mẫu ngữ pháp N3, diễn tả hai hành động, trạng thái hoặc tình huống xảy ra đồng thời, thường có sự tương phản hoặc đối lập. Mẫu này tương đương với "vừa...vừa..." hoặc "bên cạnh...thì...". ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ (thể từ điển/ thể ない) + 一方で * Tính từ-い (bỏ い) + 一方で * Tính từ-な (bỏ な) + 一方で * Danh từ + 一方で ⚫︎ Ví dụ: * 彼は勉強する一方で、スポーツも得意です。 (Anh ấy vừa học, vừa giỏi thể thao.) * 都会は便利である一方で、物価が高い。 (Thành phố tiện lợi, nhưng bên cạnh đó, giá cả lại đắt.) * 彼は真面目な一方で、少し内気です。 (Anh ấy nghiêm túc, nhưng đồng thời lại hơi nhút nhát.)

Động từ thể ます (masu) và thể ます tiếp diễn

⚫︎ Động từ trong tiếng Nhật chia theo thể ます (ます形) để thể hiện sự lịch sự. ⚫︎ Thể ます được tạo thành bằng cách bỏ ます khỏi động từ nguyên mẫu và thêm ます vào. * Ví dụ: * 食べる (taberu - ăn) -> 食べます (tabemasu) * 勉強する (benkyou suru - học) -> 勉強します (benkyou shimasu) ⚫︎ Thể ます tiếp diễn (thể ます + います) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. * Ví dụ: * 勉強しています (benkyou shiteimasu - đang học) * アルバイトをしています (arubaito o shiteimasu - đang làm thêm)

Trợ từ を (o): Mục đích và cách dùng

⚫︎ Trợ từ を (o) đứng sau danh từ, chỉ rõ đối tượng của hành động. Nó thường tương đương với "tân ngữ" trong tiếng Việt. ⚫︎ Trong câu アルバイトもしています。, アルバイト (arubaito - làm thêm) là tân ngữ của động từ します (shimasu - làm). ⚫︎ Ví dụ: * ご飯を食べます (Gohan o tabemasu - Ăn cơm.) * 本を読みます (Hon o yomimasu - Đọc sách.)

Trợ từ も (mo): Ý nghĩa và cách dùng

⚫︎ Trợ từ も (mo) có nhiều chức năng, trong đó phổ biến nhất là diễn tả "cũng", "cả". ⚫︎ Trong câu アルバイトもしています。, も (mo) có nghĩa là "cũng". Nó cho thấy, bên cạnh việc học, người nói cũng làm thêm. ⚫︎ Ví dụ: * 私も行きます (Watashi mo ikimasu - Tôi cũng đi.) * 彼も来ました (Kare mo kimashita - Anh ấy cũng đến.)

Liên từ và cấu trúc câu

⚫︎ Câu 勉強する一方でアルバイトもしています。 kết hợp hai vế câu: * Vế 1: 勉強する (benkyou suru - học) - Thể hiện một hành động. * Vế 2: アルバイトもしています (arubaito mo shiteimasu - cũng làm thêm) - Thể hiện một hành động khác. ⚫︎ Liên từ 一方で (ippou de - một mặt, trong khi đó) nối hai vế câu lại, diễn tả sự song song hoặc tương phản giữa hai hành động. ⚫︎ Cấu trúc câu cho thấy người nói đang thực hiện hai hành động cùng một lúc.

Menu