Nihongo

暮らします(くらします、kurashimasu)
- sống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

暮

く

RA

ら

ら

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

暮らします (くらします, phiên âm: kurashimasu) có nghĩa là "sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:sống
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kurashimasu

Hiragana:くらします

Thể lịch sự
(ます形)
くらします暮らします。live.
Thể từ điển
(辞書形)
暮らしゅlive
Thể liên dụng
(て形)
暮らして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
暮らしゃないnot live

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
暮らしたlived
Thể kết thúc
(終止形)
暮らしゅ。live.
Thể điều kiện
(仮定形)
暮らsへばif live
Thể ý chí
(意志形)
暮らしょう !let's live
Thể mệnh lệnh
(命令形)
暮らsへ !live !
Giải thích AI
Ý nghĩa

暮らします có nghĩa là "sống", "sinh sống", hoặc "trải qua cuộc sống". Nó diễn tả hành động duy trì cuộc sống trong một môi trường, địa điểm, hoặc tình huống cụ thể. Đây là một động từ nhóm I (五段活用 động từ). Nó không chỉ đơn thuần là "tồn tại", mà còn bao hàm ý nghĩa về việc sinh hoạt, sinh sống, và trải nghiệm cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本で暮らします。 Dịch: Tôi sống ở Nhật Bản. ⚫︎都会で暮らしています。 Dịch: Tôi sống ở thành phố. ⚫︎穏やかな生活を暮らしたい。 Dịch: Tôi muốn sống một cuộc sống yên bình.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về nơi bạn sống. ⚫︎ Sử dụng để diễn tả cách bạn sống, ví dụ như sống một cuộc sống hạnh phúc hoặc khó khăn. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (như 日本で, 東京で) hoặc cách sống (như 幸せに). ⚫︎ Đôi khi có thể thay thế bằng các từ khác có ý nghĩa tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Các dạng chia động từ của 暮らします bao gồm: - Thể hiện tại: 暮らします (sống) - Thể quá khứ: 暮らしました (đã sống) - Thể phủ định: 暮らしません (không sống) - Thể ý chí: 暮らしましょう (cùng sống) - Thể mệnh lệnh: 暮らしてください (hãy sống)

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana là くらします. ⚫︎ Kanji: 暮. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta sử dụng 暮らす (dạng từ điển) để biểu thị. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 住む (sống, ở): Chủ yếu tập trung vào việc cư trú tại một địa điểm. ⚫︎ 生活する (sinh sống, sinh hoạt): Mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự thay đổi, như: ⚫︎ 引っ越す (chuyển nhà). ⚫︎ 去る (rời đi).

Ví dụ câu 1

私は東京で一人暮らしをしています。 ・Bản dịch: Tôi sống một mình ở Tokyo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 暮らします để diễn tả việc sống một mình tại Tokyo.

Ví dụ câu 2

田舎で静かに暮らしたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn sống một cuộc sống yên tĩnh ở vùng quê. ・Giải thích: Câu này diễn tả mong muốn về một cuộc sống yên bình, sử dụng 暮らします để chỉ việc sống.

Nguồn gốc

Chữ 暮 (bộ 日 - mặt trời, và bộ 莫 - không) ban đầu có nghĩa là "cuối ngày" hoặc "hoàng hôn", ám chỉ thời điểm kết thúc một ngày và bắt đầu cuộc sống về đêm. Sau đó, nó mở rộng ý nghĩa để chỉ việc trải qua một khoảng thời gian, từ đó phát triển thành ý nghĩa "sống" hoặc "trải qua cuộc sống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud