Nihongo

出発します(しゅっぱつします、shuっpatsushimasu)
- xuất phát

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUPPATSU

出発

しゅっぱぱつ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

出発します (しゅっぱつします, phiên âm: shuっpatsushimasu) có nghĩa là "xuất phát" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:xuất phát
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shuっpatsushimasu

Hiragana:しゅっぱつします

Thể lịch sự
(ます形)
しゅっぱつします出発します。depart.
Thể từ điển
(辞書形)
出発するdepart
Thể liên dụng
(て形)
出発して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
出発しないnot depart

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
出発したdeparted
Thể kết thúc
(終止形)
出発する。depart.
Thể điều kiện
(仮定形)
出発すればif depart
Thể ý chí
(意志形)
出発しよう !let's depart
Thể mệnh lệnh
(命令形)
出発しろ !depart !
Giải thích AI
Ý nghĩa

出発します có nghĩa là "khởi hành", "bắt đầu chuyến đi", hoặc "lên đường". Nó thể hiện hành động rời khỏi một địa điểm và bắt đầu một hành trình. Đây là một động từ lịch sự và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thông báo về việc rời đi. Nó tập trung vào việc bắt đầu một cuộc hành trình cụ thể, thường là đến một địa điểm xác định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明日、東京へ出発します Dịch: Ngày mai, tôi sẽ khởi hành đến Tokyo. ⚫︎ 飛行機は10時に出発します Dịch: Máy bay sẽ cất cánh lúc 10 giờ. ⚫︎ 旅行に出発する前に、準備をします Dịch: Trước khi bắt đầu chuyến đi, tôi sẽ chuẩn bị.

Cách sử dụng

⚫︎ 出発します thường được sử dụng khi bạn chuẩn bị hoặc đang rời đi. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi thông báo về kế hoạch di chuyển của mình cho người khác. ⚫︎ Nó phù hợp trong các tình huống trang trọng, lịch sự, hoặc trong giao tiếp kinh doanh. ⚫︎ Bạn có thể dùng 出発します để diễn tả ý định rời khỏi một địa điểm, hoặc thông báo về thời gian khởi hành của một phương tiện.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 出発 và hiragana します: 出発します. ⚫︎ Cách viết khác là sử dụng hiragana cho toàn bộ từ: しゅっぱつします. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出発する (dạng từ điển, ít trang trọng hơn) ⚫︎ 旅立つ (khởi hành cho một chuyến đi dài, có tính trang trọng) ⚫︎ 行く (đi, một từ chung) ⚫︎ 発つ (khởi hành, ít dùng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 到着します (đến, tới) ⚫︎ 着きます (đến, tới) ⚫︎ 着く (đến, tới)

Ví dụ câu 1

私たちは午前8時に駅を出発します。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ khởi hành từ nhà ga lúc 8 giờ sáng. ・Giải thích: Câu này thông báo về thời gian và địa điểm khởi hành của một nhóm người.

Ví dụ câu 2

そろそろ出発の時間です。 ・Bản dịch: Đã đến lúc chúng ta nên khởi hành rồi. ・Giải thích: Câu này ám chỉ thời điểm thích hợp để bắt đầu một chuyến đi, thường được sử dụng như một lời nhắc nhở.

Nguồn gốc

出発 được tạo thành từ hai chữ kanji: 出 (xuất - ra, đi) và 発 (phát - phát ra, bắt đầu). Vì thế, 出発します mang ý nghĩa "bắt đầu đi ra" hoặc "bắt đầu một hành trình".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud