忙しいと食事を忘れがちです。
- Khi bận rộn, tôi hay quên ăn.
Câu tiếng Nhật "忙しいと食事を忘れがちです。" có nghĩa là "Khi bận rộn, tôi hay quên ăn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
忙しいと食事を忘れがちです。 meaning: Khi bận rộn thì dễ quên ăn cơm.
⚫︎ Câu này có cấu trúc cơ bản là: (Điều kiện) と (Kết quả). ⚫︎ Liên từ と (to) trong câu này diễn tả điều kiện. Khi điều kiện được đáp ứng, kết quả sẽ xảy ra một cách tự nhiên. Dịch là "khi... thì..." hoặc "nếu... thì...". ⚫︎ Ví dụ: * 春になると、暖かくなります。 (Haru ni naru to, atatakaku narimasu.) - Khi mùa xuân đến, trời ấm lên. * ボタンを押すと、電気がつきます。 (Botan o osu to, denki ga tsukimasu.) - Khi bấm nút, đèn bật sáng. * Trong câu 忙しいと食事を忘れがちです。, điều kiện là 忙しい (bận rộn). Kết quả là 食事を忘れがちです。 (dễ quên ăn cơm).
⚫︎ Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề của câu, tức là điều mà câu nói đến. ⚫︎ Trợ từ が (ga) đánh dấu chủ ngữ, tức là người hoặc vật thực hiện hành động. ⚫︎ Trong câu này, chủ đề có thể là "bản thân" (người nói) ngầm hiểu, không được nhắc đến trực tiếp. ⚫︎ Chủ ngữ trong câu không được xác định rõ ràng nên không có trợ từ が (ga). ⚫︎ 食事 (shokuji - bữa ăn) là tân ngữ của động từ, nên đi với trợ từ を (o). * Ví dụ: * 私は本を読みます。 (Watashi wa hon o yomimasu.) - Tôi đọc sách. (Tôi (chủ đề) đọc (động từ) sách (tân ngữ).) * 猫が好きです。 (Neko ga suki desu.) - Tôi thích mèo. (Mèo (chủ ngữ) là thích (tính từ).
⚫︎ Trong tiếng Nhật, động từ có nhiều dạng, bao gồm thể ます (masu) (thể lịch sự) và thể thường. ⚫︎ Thể ます (masu) được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi. ⚫︎ Thể thường được dùng khi nói chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc trong văn viết không trang trọng. ⚫︎ Trong câu này, vì sử dụng mẫu ngữ pháp がちです (gachi desu), nên động từ 忘れる (wasureru - quên) được chia ở dạng thể từ điển (nguyên thể) là 忘れる và sau đó kết hợp với mẫu ngữ pháp này. * Ví dụ: * Thể ます: 食べます (tabemasu - ăn) * Thể từ điển: 食べる (taberu - ăn) * Thể thường: 食べる (taberu - ăn) (giống thể từ điển)
⚫︎ Mẫu ngữ pháp がちです (gachi desu) được sử dụng để diễn tả xu hướng hoặc khuynh hướng làm một việc gì đó. Nó thể hiện rằng hành động đó có khả năng xảy ra thường xuyên hoặc dễ xảy ra. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (thể từ điển) + がちです ⚫︎ Dịch là: "dễ...","có khuynh hướng...", "hay..." ⚫︎ Ví dụ: * 冬は風邪をひきがちです。 (Fuyu wa kaze o hikigachi desu.) - Mùa đông dễ bị cảm lạnh. * 彼は遅刻しがちです。 (Kare wa chikoku shigachi desu.) - Anh ấy hay đi muộn. * Trong câu 忙しいと食事を忘れがちです。, 食事を忘れる (shokuji o wasureru - quên ăn cơm) kết hợp với がちです (gachi desu) thành 食事を忘れがちです。 (dễ quên ăn cơm).
⚫︎ Trong câu này, tính từ 忙しい (isogashii - bận rộn) được sử dụng để miêu tả trạng thái. ⚫︎ Tính từ đuôi "i" là những tính từ kết thúc bằng chữ "i". ⚫︎ Tính từ đuôi "i" có thể chia theo nhiều thì và mức độ khác nhau. Tuy nhiên, trong câu này, tính từ được dùng ở dạng nguyên thể. * Ví dụ: * 美味しい (oishii - ngon) * 暑い (atsui - nóng) * Chia thể quá khứ: 忙しかった (isogashikatta - đã bận rộn)