忘れます(わすれます、wasuremaす)
- quên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
忘れま
わ
SU
す
す
忘れます (わすれます, phiên âm: wasuremaす) có nghĩa là "quên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | quên |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:wasuremaす
Hiragana:わすれます
Thể lịch sự (ます形) | わすれます忘れます。forget. |
Thể từ điển (辞書形) | 忘れるforget |
Thể liên dụng (て形) | 忘れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 忘れないnot forget |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 忘れたforgetted |
Thể kết thúc (終止形) | 忘れる。forget. |
Thể điều kiện (仮定形) | 忘れればif forget |
Thể ý chí (意志形) | 忘れよう !let's forget |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 忘れろ !forget ! |
Giải thích AI
忘れます nghĩa là "quên" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động không còn nhớ, không còn lưu giữ thông tin, sự kiện, hoặc một việc gì đó trong trí nhớ. ⚫︎Động từ này thể hiện việc thông tin bị mất đi trong bộ nhớ, hoặc việc không thực hiện một hành động nào đó vì không nhớ.
⚫︎宿題を忘れます Dịch: Quên làm bài tập về nhà. ⚫︎友達の名前を忘れてしまいました Dịch: Tôi đã quên tên của bạn mình. ⚫︎鍵を忘れて家に入れません Dịch: Quên chìa khóa rồi, không vào nhà được.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc quên một điều gì đó. ⚫︎Thường dùng với các danh từ chỉ sự vật, sự việc, hoặc thời gian mà bạn quên. ⚫︎Có thể dùng ở nhiều thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh: hiện tại, quá khứ, tương lai. ⚫︎Lưu ý, nếu muốn thể hiện sự quên một cách lịch sự, bạn có thể dùng thể ます: 忘れます trở thành 忘れます
⚫︎Thường được viết bằng hiragana: わすれます ⚫︎Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng kanji: 忘れます. ⚫︎Không có biến thể khác của okurigana.
⚫︎失念します (shinenshimasu) - Quên (lịch sự). ⚫︎忘却 (boukyaku) - Sự lãng quên (danh từ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
⚫︎覚えます (oboemasu) - Nhớ, ghi nhớ. ⚫︎記憶します (kiokusimasu) - Ghi nhớ, lưu giữ trong ký ức (lịch sự).
大切な約束を忘れて、すみませんでした。 ・Bản dịch: Tôi xin lỗi vì đã quên cuộc hẹn quan trọng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự xin lỗi vì đã quên một việc quan trọng.
私は昨日の出来事をすっかり忘れてしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã hoàn toàn quên những gì đã xảy ra ngày hôm qua. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc đã quên hoàn toàn những gì đã xảy ra vào ngày hôm qua.
Từ gốc của từ 忘れます đến từ kanji 忘 (bou), có nghĩa là "quên" và động từ する (suru), tạo thành một động từ.