忘れます(わすれます、wasuremaす)
- quên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
忘れま
わ
SU
す
す
忘れます (わすれます, phiên âm: wasuremaす) có nghĩa là "quên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | quên |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:wasuremaす
Hiragana:わすれます
Thể lịch sự (ます形) | わすれます忘れます。forget. |
Thể từ điển (辞書形) | 忘れるforget |
Thể liên dụng (て形) | 忘れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 忘れないnot forget |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 忘れたforgetted |
Thể kết thúc (終止形) | 忘れる。forget. |
Thể điều kiện (仮定形) | 忘れればif forget |
Thể ý chí (意志形) | 忘れよう !let's forget |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 忘れろ !forget ! |