入ります(はいります、hairimasu)
- vào
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAI
入
はい
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
入ります (はいります, phiên âm: hairimasu) có nghĩa là "vào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | vào |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hairimasu
Hiragana:はいります
Thể lịch sự (ます形) | はいります入ります。enter. |
Thể từ điển (辞書形) | 入るenter |
Thể liên dụng (て形) | 入って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 入らないnot enter |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 入ったenterred |
Thể kết thúc (終止形) | 入る。enter. |
Thể điều kiện (仮定形) | 入ればif enter |
Thể ý chí (意志形) | 入ろう !let's enter |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 入れ !enter ! |
Giải thích AI
入ります có nghĩa là "vào", "đi vào", "tham gia", hoặc "được chấp nhận". Nó diễn tả hành động di chuyển vào bên trong một không gian, địa điểm, hoặc một tổ chức. Ý nghĩa cụ thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. 入ります cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn như "được bao gồm" hoặc "bắt đầu".
⚫︎部屋に入ります。 Translation: Tôi đi vào phòng. ⚫︎会社に入ります。 Translation: Tôi vào công ty (bắt đầu làm việc cho công ty). ⚫︎パーティーに入りますか? Translation: Bạn có muốn tham gia bữa tiệc không?
入ります thường được sử dụng với trợ từ に (ni) để chỉ nơi chốn mà người/vật thể di chuyển vào. Với ý nghĩa "tham gia", nó có thể đi với trợ từ に (ni) hoặc へ (e). Ví dụ: 部屋に入ります。 (Tôi đi vào phòng.) パーティーに入ります。 (Tôi tham gia bữa tiệc.) 会社へ入ります。 (Tôi vào công ty.) Trong một số trường hợp, 入ります cũng có thể sử dụng mà không cần trợ từ khi ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ: お風呂に入ります。 (Tôi đi tắm/vào bồn tắm.) - Ở đây "お風呂" đã ngầm hiểu là nơi chốn.
Từ này thường được viết bằng kanji 入 (iri) kết hợp với hiragana ります (masu, which represents the polite form of the verb). Katakana không được sử dụng để viết 入ります. Không có biến thể khác của okurigana.
⚫︎入る (hairu) - Dạng từ điển, có nghĩa tương tự. ⚫︎参加する (sanka suru) - Tham gia. ⚫︎加わる (kuwawaru) - Tham gia, gia nhập. ⚫︎進む (susumu) - Tiến vào, đi vào (trong một số ngữ cảnh).
⚫︎出ます (demasu) - Ra, đi ra. ⚫︎出る (deru) - Dạng từ điển của 出ます. ⚫︎去る (sarus) - Rời đi, rời khỏi.
家に入ります。 ・Bản dịch: Tôi đi vào nhà. ・Giải thích: Sử dụng に (ni) để chỉ rõ địa điểm.
チームに入りますか? ・Bản dịch: Bạn có muốn vào đội không? ・Giải thích: Sử dụng に (ni) để hỏi về việc tham gia vào một đội.
入ります có nguồn gốc từ động từ cổ 入る (iru), được hình thành từ hai thành tố là chữ Hán 入 (nhập - vào) và các thành tố ngữ pháp khác.