Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
晴
は
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
| Nghĩa: | trời quang |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haremasu
Hiragana:はれます
Thể lịch sự (ます形) | はれます晴れます。clear up. |
Thể từ điển (辞書形) | 晴れるclear up |
Thể liên dụng (て形) | 晴れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 晴れないnot clear up |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 晴れたclear upped |
Thể kết thúc (終止形) | 晴れる。clear up. |
Thể điều kiện (仮定形) | 晴れればif clear up |
Thể ý chí (意志形) | 晴れよう !let's clear up |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 晴れろ !clear up ! |
Giải thích AI
晴れます nghĩa là "trời quang đãng", "trời nắng" hoặc "trời trong". Nó thể hiện tình trạng thời tiết khi không có mây, trời có ánh nắng mặt trời chiếu sáng. 晴れます là dạng thể ます (masu form) của động từ 晴れる (hareru), có nghĩa là "trời quang đãng" hoặc "làm quang đãng".
⚫︎ 今日は晴れます。 Dịch: Hôm nay trời nắng. ⚫︎ 週末は晴れるといいですね。 Dịch: Hy vọng cuối tuần trời sẽ nắng. ⚫︎ 明日、晴れ晴れますように! Dịch: Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng!
⚫︎ Sử dụng 晴れます để mô tả thời tiết quang đãng, nắng ráo vào một thời điểm cụ thể, chẳng hạn như "hôm nay", "ngày mai", "vào cuối tuần". ⚫︎ Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về dự báo thời tiết, kế hoạch du lịch, hoặc khi nói về cảm xúc liên quan đến thời tiết. ⚫︎ Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như 今日 (kyou) - hôm nay, 明日 (ashita) - ngày mai, hoặc các cụm từ chỉ thời gian như 週末 (shuumatsu) - cuối tuần.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hiragana là はれます hoặc bằng chữ Hán là 晴れます. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là れます. ⚫︎ Các dạng khác của động từ 晴れる bao gồm: 晴れた (hareta) - đã nắng (quá khứ), 晴れよう (hareyou) - hãy cứ nắng (thể ý chí), v.v.
⚫︎ 快晴 (kaisei): Trời quang đãng, trong xanh (dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn). ⚫︎ 日和 (hiyori): Thời tiết đẹp (thường dùng khi nói về thời tiết lý tưởng để làm gì đó).
⚫︎ 曇ります (kumorimasu): Trời âm u. ⚫︎ 雨が降ります (ame ga furimasu): Trời mưa. ⚫︎ 雪が降ります (yuki ga furimasu): Trời có tuyết rơi.
明日は晴れるから、ピクニックに行きましょう! ・Bản dịch: Ngày mai trời sẽ nắng, chúng ta hãy đi picnic! ・Giải thích: Câu này sử dụng 晴れる để đưa ra một lời đề nghị dựa trên dự báo thời tiết.
旅行の日はいつも晴れ晴れますますように。 ・Bản dịch: Mong rằng ngày du lịch của tôi luôn có trời nắng. ・Giải thích: Thể hiện mong muốn về thời tiết đẹp trong chuyến đi.
⚫︎ Chữ Hán 晴 (sei/hare) có nghĩa là "quang đãng, sáng sủa". Chữ 晴れる (hareru) bao gồm chữ 晴(hare) và động từ れる(reru) chỉ sự thay đổi, kết quả. ⚫︎ Nguồn gốc của từ này liên quan đến việc quan sát và mô tả các hiện tượng tự nhiên, đặc biệt là sự thay đổi của thời tiết.