晴れます(はれます、haremasu)
- trời quang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
晴
は
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
晴れます (はれます, phiên âm: haremasu) có nghĩa là "trời quang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | trời quang |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:haremasu
Hiragana:はれます
Thể lịch sự (ます形) | はれます晴れます。clear up. |
Thể từ điển (辞書形) | 晴れるclear up |
Thể liên dụng (て形) | 晴れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 晴れないnot clear up |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 晴れたclear upped |
Thể kết thúc (終止形) | 晴れる。clear up. |
Thể điều kiện (仮定形) | 晴れればif clear up |
Thể ý chí (意志形) | 晴れよう !let's clear up |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 晴れろ !clear up ! |