Nihongo

あの若さにして修士課程を修了したのは本当にすごい。
- Thật đáng khâm phục khi anh ấy hoàn thành chương trình thạc sĩ ở độ tuổi trẻ như vậy.

あの若さにして修士課程を修了したのは本当にすごい。
Thật đáng khâm phục khi anh ấy hoàn thành chương trình thạc sĩ ở độ tuổi trẻ như vậy.

Câu tiếng Nhật "あの若さにして修士課程を修了したのは本当にすごい。" có nghĩa là "Thật đáng khâm phục khi anh ấy hoàn thành chương trình thạc sĩ ở độ tuổi trẻ như vậy.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.

Cấp độ: N1 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

あの若さにして修士課程を修了したのは本当にすごい。 meaning: Thật sự rất tuyệt vời khi đã hoàn thành chương trình thạc sĩ ở độ tuổi đó.

~にして

⚫︎ Đây là cấu trúc ngữ pháp dùng để biểu thị một tình huống bất ngờ, trái ngược với những gì người ta mong đợi hoặc thông thường. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự việc xảy ra ở một thời điểm cụ thể, hoặc trong một tình huống cụ thể. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + にして ⚫︎ Ý nghĩa: "Mặc dù... / Trong khi... / Ở độ tuổi... mà..." ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 10歳にして、彼女は小説家デビューを果たした。(10歳にして, cô ấy đã ra mắt với tư cách là một nhà văn.) - Ở độ tuổi 10 mà cô ấy đã ra mắt với tư cách là nhà văn. ⚫︎ あの若さにして社長になった。(あの若さにして社長になった。) - Ở độ tuổi đó mà đã trở thành giám đốc.

~のは

⚫︎ Đây là cấu trúc danh hóa mệnh đề, biến một mệnh đề thành một danh từ. Cấu trúc này thường được sử dụng để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ/Tính từ/Tính từ-na (được chia ở thể thông thường) + の ⚫︎ Ý nghĩa: Việc.../Điều... ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼女が歌うのはとても上手です。(Việc cô ấy hát rất hay.) - Việc cô ấy hát rất hay. ⚫︎ 彼が合格したのは当然だ。(Điều anh ta đỗ là đương nhiên.) - Điều anh ta đỗ là đương nhiên. ⚫︎ 早く寝るのは健康に良い。(Việc ngủ sớm thì tốt cho sức khỏe.) - Việc ngủ sớm thì tốt cho sức khỏe.

修了する

⚫︎ Đây là động từ thể hiện hành động hoàn thành một khóa học, một chương trình đào tạo. ⚫︎ Ý nghĩa: Hoàn thành, kết thúc (khóa học, chương trình). ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Thể ます: 修了します ⚫︎ Thể た: 修了した ⚫︎ Thể ない: 修了しない ⚫︎ Thể từ điển: 修了する ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 大学を修了する。(Hoàn thành đại học.) - Hoàn thành đại học. ⚫︎ 彼は専門学校を修了した。(Anh ấy đã hoàn thành trường chuyên môn.) - Anh ấy đã hoàn thành trường chuyên môn.

本当に

⚫︎ Đây là phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ, mức độ thực tế của một sự việc. ⚫︎ Ý nghĩa: Thật sự, thực sự, quả thật. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 本当にありがとうございます。(Thật sự xin cảm ơn.) - Thật sự xin cảm ơn. ⚫︎ 本当においしいですね。(Thật sự ngon nhỉ.) - Thật sự ngon nhỉ.

すごい

⚫︎ Đây là tính từ đuôi い, biểu thị sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc ấn tượng về một điều gì đó. ⚫︎ Ý nghĩa: Tuyệt vời, kinh khủng, ghê gớm. ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Thể quá khứ: すごかった ⚫︎ Thể phủ định: すごくない ⚫︎ Thể phủ định quá khứ: すごくなかった ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼の演奏はすごい。(Màn trình diễn của anh ấy thật tuyệt vời.) - Màn trình diễn của anh ấy thật tuyệt vời. ⚫︎ すごい雨ですね。(Mưa ghê gớm nhỉ.) - Mưa ghê gớm nhỉ.

Menu