凄い(すごい、sugoi)
- tuyệt vời/kinh khủng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUGO
凄
すご
I
い
い
凄い (すごい, phiên âm: sugoi) có nghĩa là "tuyệt vời/kinh khủng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tuyệt vời/kinh khủng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すごい凄い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 凄いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 凄く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 凄くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 凄かった |
Thể kết thúc (終止形) | 凄い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 凄ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 凄さ |
Giải thích AI
凄い (すごい) là một từ tiếng Nhật rất phổ biến, có nhiều nghĩa khác nhau, thường biểu thị sự ngạc nhiên, ấn tượng, hoặc mức độ lớn. Nghĩa chính bao gồm: ⚫︎Tuyệt vời, kinh ngạc, giỏi, đáng nể. ⚫︎Rất, cực kỳ, đến mức. ⚫︎Kinh khủng, ghê gớm (trong một số trường hợp tiêu cực).
⚫︎あの映画は凄い面白かった! ⚫︎Bản dịch: Bộ phim đó hay thật đấy! ⚫︎彼女の歌は凄い上手です。 ⚫︎Bản dịch: Cô ấy hát rất hay. ⚫︎凄い地震だった! ⚫︎Bản dịch: Động đất kinh khủng quá!
⚫︎凄い (すごい) được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng trước một điều gì đó. ⚫︎Có thể dùng để khen ngợi ai đó (ví dụ, về tài năng của họ) hoặc để bày tỏ cảm xúc về một sự kiện. ⚫︎Trong một số trường hợp, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, khi diễn tả một tình huống hoặc điều gì đó khủng khiếp.
⚫︎凄い (すごい) thường được viết bằng hiragana: すごい. ⚫︎Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji: 凄い. ⚫︎Cách viết bằng kanji phổ biến hơn trong văn bản trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là い.
⚫︎素晴らしい (subarashii): tuyệt vời, tuyệt hảo. ⚫︎すごい (sugoi): (tương tự như 凄い (sugoi)). ⚫︎素晴らしい (subarashii): tuyệt vời, tuyệt hảo. ⚫︎大変 (taihen): rất, vô cùng (thường đi với nghĩa tiêu cực hoặc khó khăn). ⚫︎すごい (sugoi): (tương tự như 凄い (sugoi)). ⚫︎素晴らしい (subarashii): tuyệt vời, tuyệt hảo.
⚫︎つまらない (tsumaranai): tẻ nhạt, nhàm chán. ⚫︎悪い (warui): xấu, tệ.
このケーキは凄い美味しいね! ⚫︎Bản dịch: Bánh này ngon quá nhỉ! ⚫︎Giải thích: Ở đây, 凄い (sugoi) diễn tả mức độ ngon của bánh.
凄い人ですね! ⚫︎Bản dịch: Người tuyệt vời quá! ⚫︎Giải thích: Cụm từ dùng để khen ngợi người khác.
⚫︎凄い (sugoi) là tính từ gốc từ động từ すごし (sugoshi), có nghĩa là "trải qua" hoặc "trải nghiệm". ⚫︎Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm sự ngạc nhiên và ấn tượng.