Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
KANE
金
かね
| Nghĩa: | tiền |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お金 nghĩa là "tiền" hoặc "tiền bạc" nói chung. Nó dùng để chỉ chung các loại tiền tệ như đồng, giấy bạc, hoặc số tiền. ⚫︎Đây là một danh từ rất quan trọng trong tiếng Nhật, dùng để chỉ vật có giá trị trao đổi trong xã hội.
⚫︎お金がたくさんあります。 Dịch: Tôi có nhiều tiền. ⚫︎お金を払います。 Dịch: Tôi trả tiền. ⚫︎あの店はお金が高いです。 Dịch: Cửa hàng đó đắt tiền.
⚫︎Bạn có thể sử dụng お金 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến tiền. ⚫︎Khi mua sắm, bạn sẽ nói: お金を払います (Tôi trả tiền). ⚫︎Khi hỏi về giá cả, bạn có thể hỏi: お金はいくらですか (Giá bao nhiêu?). ⚫︎Khi nói về việc tiết kiệm, bạn có thể nói: お金を貯めます (Tôi tiết kiệm tiền). ⚫︎Luôn cần thiết khi giao tiếp hàng ngày.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán お金. ⚫︎Cách đọc là おかね, được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎おカネ (Cách viết thân mật hơn của お金, đôi khi dùng trong văn nói.) ⚫︎金 (かな) : có nghĩa tương tự, nhưng thường ngắn gọn hơn. ⚫︎現(げん)金(きん) (げんきん): tiền mặt.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ chỉ sự thiếu tiền như: ⚫︎お金がない (Không có tiền). ⚫︎貧(まず)しい (nghèo).
財布にお金がない。 ・Bản dịch: Trong ví không có tiền. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả tình trạng thiếu tiền trong ví.
お金を貯めるために、節約しています。 ・Bản dịch: Để tiết kiệm tiền, tôi đang tiết kiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động tiết kiệm tiền.
⚫︎お金 được tạo thành từ chữ Hán "金" (kim - vàng, tiền) và hậu tố "お" là kính ngữ. ⚫︎Chữ "金" (kin) có nghĩa là "vàng", sau này mở rộng ra để chỉ chung các loại tiền tệ.