理事長の頼みとあればどんな苦しくても引き受けます。
- Nếu là lời nhờ của viện trưởng thì dù khó khăn đến đâu tôi cũng sẽ nhận.
Câu tiếng Nhật "理事長の頼みとあればどんな苦しくても引き受けます。" có nghĩa là "Nếu là lời nhờ của viện trưởng thì dù khó khăn đến đâu tôi cũng sẽ nhận.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
理事長の頼みとあればどんな苦しくても引き受けます。 Dù là điều gì đi nữa, nếu là yêu cầu của chủ tịch hội đồng quản trị thì dù có khó khăn đến mấy tôi cũng sẽ nhận lời.
Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N1, diễn tả giả định mang tính chất quyết định hoặc điều kiện tất yếu, thường đi kèm với những hành động hoặc quyết định dựa trên điều kiện đã nêu. ⚫︎ Cấu trúc: V-る/V-た/A-い/A-な + とあれば ⚫︎ Ý nghĩa: "Nếu là...", "Vì là...", "Trong trường hợp là..." ⚫︎ Cách dùng: Diễn tả một tình huống đặc biệt, khi điều kiện được nêu ra có tầm quan trọng đặc biệt hoặc có ý nghĩa quyết định đến hành động hoặc quyết định của người nói. ⚫︎ Ví dụ: * あの人がそう言うとあれば、間違いなく本当でしょう。 – Nếu là người đó nói thì chắc chắn là thật rồi. * 父の頼みとあれば、何でもします。 – Nếu là yêu cầu của cha thì tôi sẽ làm bất cứ điều gì.
Đây là cấu trúc nhấn mạnh mức độ, bất chấp những khó khăn hoặc trở ngại. ⚫︎ Cấu trúc: どんな + N + ても ⚫︎ Ý nghĩa: "Dù... thế nào đi nữa", "Bất kể... như thế nào", "Dù... đi chăng nữa". ⚫︎ Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả sẽ không thay đổi bất kể điều kiện, tình huống hoặc mức độ nào. ⚫︎ Ví dụ: * どんなに高くても、このバッグが欲しい。 – Dù có đắt đến mấy tôi cũng muốn chiếc túi này. * どんなに忙しくても、毎日運動します。 – Dù bận đến mấy, tôi cũng tập thể dục mỗi ngày.
Đây là một động từ thường gặp, thể hiện sự chấp nhận, nhận lời, hoặc đảm nhận một việc gì đó. ⚫︎ Động từ: 引き受ける – nhận, đảm nhận, chấp nhận. ⚫︎ Cách chia: * Thể ます: 引き受けます * Thể từ điển: 引き受ける * Thể て: 引き受けて * Thể quá khứ: 引き受けました ⚫︎ Ý nghĩa trong câu: Trong câu này, 引き受けますcó nghĩa là "tôi sẽ nhận lời" hoặc "tôi sẽ đảm nhận" nhiệm vụ được yêu cầu.
Đây là một trợ từ liên kết, biểu thị một điều kiện hoặc giả định. ⚫︎ Ý nghĩa: "Nếu", "Khi", "Trong trường hợp". ⚫︎ Chức năng: * Kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề phía trước nêu lên một điều kiện, và mệnh đề phía sau diễn tả kết quả hoặc hành động xảy ra khi điều kiện đó được thỏa mãn. * Thường gặp trong các cấu trúc giả định. ⚫︎ Ví dụ: * 春になると、桜が咲きます。 – Khi mùa xuân đến, hoa anh đào nở. * 薬を飲まないと、治りません。 – Nếu không uống thuốc, sẽ không khỏi bệnh.