頼みます(たのみます、tanomimasu)
- nhờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANO
頼
たの
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
頼みます (たのみます, phiên âm: tanomimasu) có nghĩa là "nhờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhờ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tanomimasu
Hiragana:たのみます
Thể lịch sự (ます形) | たのみます頼みます。request. |
Thể từ điển (辞書形) | 頼むrequest |
Thể liên dụng (て形) | 頼んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 頼まないnot request |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 頼んだrequested |
Thể kết thúc (終止形) | 頼む。request. |
Thể điều kiện (仮定形) | 頼めばif request |
Thể ý chí (意志形) | 頼もう !let's request |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 頼め !request ! |
Giải thích AI
頼みます (たのみます) có nghĩa là "xin vui lòng", "nhờ vả", hoặc "yêu cầu". Nó thể hiện mong muốn của người nói về việc người khác làm điều gì đó cho họ. Nó là một cách lịch sự để đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự phụ thuộc vào người khác.
⚫︎ コーヒーを頼みます。 ・Bản dịch: Tôi gọi một ly cà phê, hoặc Vui lòng cho tôi một ly cà phê. ⚫︎ 手伝ってください。頼みます。 ・Bản dịch: Xin hãy giúp tôi. Làm ơn. ⚫︎ すみません、道を教えてください。頼みます。 ・Bản dịch: Xin lỗi, làm ơn chỉ đường cho tôi.
⚫︎ 頼みます thường được dùng trong các tình huống cần sự giúp đỡ, yêu cầu dịch vụ, hoặc khi nhờ vả ai đó làm việc gì. ⚫︎ Nó có thể đứng một mình như một lời thỉnh cầu ngắn gọn hoặc đi kèm với một mệnh đề để giải thích rõ hơn yêu cầu. ⚫︎ Độ lịch sự của 頼みます có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Trong một số trường hợp, nó có thể hơi thân mật.
⚫︎ Chữ kanji: 頼みます (Dùng kanji) ⚫︎ Hiragana: たのみます (Dùng hiragana) ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là ます. ⚫︎ Các biến thể: ⚫︎ 頼む (たのむ) là dạng từ điển, mang nghĩa nhờ cậy, yêu cầu. ⚫︎ 頼んでください (たのんでください) là hình thức mệnh lệnh lịch sự hơn, có nghĩa là "xin vui lòng". ⚫︎ Các hình thức chia động từ khác của 頼みます, ví dụ: 頼みました (đã yêu cầu), 頼むでしょう (sẽ yêu cầu) đều có thể sử dụng.
⚫︎ お願いします (おねがいします): Lịch sự hơn 頼みます ⚫︎ ください (ください): "Xin" hoặc "Vui lòng" (dùng khi đưa ra yêu cầu) ⚫︎ くださいませんか (くださいませんか): "Xin vui lòng... có được không?" (lịch sự hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động yêu cầu hoặc nhờ vả. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 断ります (ことわります): Từ chối (nếu ai đó yêu cầu bạn điều gì).
この荷物を運んでください。頼みます。 ・Bản dịch: Xin hãy mang hành lý này giúp tôi. ・Giải thích: Sử dụng 頼みます để yêu cầu sự giúp đỡ.
レストランで、水をお願いします。 ・Bản dịch: Ở nhà hàng, cho tôi xin một ly nước. ・Giải thích: Sử dụng お願いします thay cho 頼みます để lịch sự hơn.
Chữ kanji 頼 (lại) trong 頼みます có nghĩa là "tin tưởng", "dựa vào". Từ đó, 頼みます mang ý nghĩa "dựa vào", "tin tưởng vào" ai đó để họ làm một việc gì.