苦しい(くるしい、kurushii)
- khổ sở/khó khăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KURU
苦
くる
SHI
し
し
I
い
い
苦しい (くるしい, phiên âm: kurushii) có nghĩa là "khổ sở/khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | khổ sở/khó khăn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | くるしい苦しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 苦しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 苦しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 苦しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 苦しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 苦しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 苦しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 苦しさ |