Nihongo

苦しい(くるしい、kurushii)
- khổ sở/khó khăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KURU

苦

くる

SHI

し

し

I

い

い

苦しい (くるしい, phiên âm: kurushii) có nghĩa là "khổ sở/khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:khổ sở/khó khăn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
くるしい苦しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
苦しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
苦しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
苦しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
苦しかった
Thể kết thúc
(終止形)
苦しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
苦しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
苦しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

苦しい là một tính từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến cảm giác khó chịu, đau đớn, hoặc gặp khó khăn. Nó diễn tả cảm giác thể xác hoặc tinh thần không thoải mái.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お腹が苦しい ・Dịch: Bụng đau. ⚫︎試験が難しくて苦しい ・Dịch: Bài kiểm tra khó quá. ⚫︎借金で生活が苦しい ・Dịch: Cuộc sống khó khăn vì nợ nần.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm giác đau đớn về thể xác (ví dụ: đau bụng, đau tim). ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả cảm giác khó khăn về tinh thần (ví dụ: áp lực công việc, buồn bã). ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả tình huống khó khăn, eo hẹp về tài chính hoặc hoàn cảnh sống.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán: 苦しい. ⚫︎Cách đọc (furigana): くるしい ⚫︎Có thể viết bằng hiragana: くるしい ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết. ⚫︎Các dạng biến đổi: 苦しく (kusuku) (trạng thái), 苦しさ (kurushisa) (danh từ hóa).

Từ đồng nghĩa

⚫︎辛い(つらい): Khó khăn, khổ sở (gần nghĩa, thường dùng trong tình huống tinh thần). ⚫︎痛い(いたい): Đau (về thể xác). ⚫︎つらい(tsurai): Khó khăn, đau khổ ⚫︎難しい(むずかしい): Khó (về công việc, bài tập). ⚫︎困る(こまる): Khốn khổ, gặp khó khăn.

Từ trái nghĩa

⚫︎楽な(らくな): Dễ dàng, thoải mái. ⚫︎楽しい(たのしい): Vui vẻ, hạnh phúc. ⚫︎嬉しい(うれしい): Vui mừng.

Ví dụ câu 1

熱があって、頭が苦しいです。 ・Bản dịch: Bị sốt, đầu đau. ・Giải thích: Diễn tả cảm giác khó chịu do bị sốt.

Ví dụ câu 2

生活が苦しいので、アルバイトを始めました。 ・Bản dịch: Vì cuộc sống khó khăn nên tôi đã bắt đầu làm thêm. ・Giải thích: Diễn tả tình trạng khó khăn về tài chính.

Nguồn gốc

Từ "苦" (ku) có nghĩa là "đắng cay", "khổ sở", "khó khăn" và "しい" (shii) là một yếu tố cấu thành tính từ. Do đó, 苦しい nghĩa đen là "đầy đắng cay", ám chỉ sự đau khổ, khó khăn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud