お金であれ名誉であれ彼には興味がない。
- Dù là tiền hay danh vọng thì anh ấy cũng không quan tâm.
Câu tiếng Nhật "お金であれ名誉であれ彼には興味がない。" có nghĩa là "Dù là tiền hay danh vọng thì anh ấy cũng không quan tâm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
お金であれ名誉であれ彼には興味がない。 meaning: Dù là tiền bạc hay danh vọng, anh ấy đều không quan tâm.
⚫︎ Đây là cấu trúc ngữ pháp dùng để biểu thị sự "dù...dù...", "bất kể...bất kể...". Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được diễn tả trong mệnh đề chính là không bị ảnh hưởng bởi hai hoặc nhiều lựa chọn đối lập nhau. ⚫︎ Cấu trúc này thường được sử dụng với các danh từ, và lặp lại danh từ đó hai lần, mỗi lần đi kèm với であれ. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + であれ+ Danh từ + であれ... ⚫︎ Ví dụ: 晴れであれ雨であれ、試合は行われる。(Dù trời nắng hay mưa, trận đấu vẫn sẽ diễn ra.)
⚫︎ Đây là cấu trúc chỉ định đối tượng mà hành động hoặc trạng thái hướng đến. ⚫︎ Trợ từ に (ni) ở đây biểu thị đối tượng của sự quan tâm, sở thích. - 彼に (Kare ni): Với anh ấy, đối với anh ấy. ⚫︎ Trợ từ は (wa) là chủ đề của câu. ⚫︎ Cấu trúc: Chủ ngữ + は (wa) + Đối tượng + に (ni) + Động từ/Tính từ. ⚫︎ Ví dụ: 私は猫には興味があります。 (Tôi có hứng thú với mèo.)
⚫︎ Đây là một cụm từ cố định có nghĩa là "không có hứng thú", "không quan tâm". ⚫︎ 興味 (kyoumi) là danh từ "sự quan tâm", "hứng thú". ⚫︎ がない (ga nai) là dạng phủ định của động từ thiếu sót ある (aru) "có". Trong trường hợp này, nó được dùng để diễn tả việc "không có" sự quan tâm. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + に (ni) + 興味 (kyoumi) + がない (ga nai). ⚫︎ Ví dụ: 私は政治には興味がない。 (Tôi không quan tâm đến chính trị.)