Nihongo

あの人は言い出したが最後決して考えを変えない。
- Một khi người đó đã nói ra thì tuyệt đối không thay đổi ý kiến.

あの人は言い出したが最後決して考えを変えない。
Một khi người đó đã nói ra thì tuyệt đối không thay đổi ý kiến.

Câu tiếng Nhật "あの人は言い出したが最後決して考えを変えない。" có nghĩa là "Một khi người đó đã nói ra thì tuyệt đối không thay đổi ý kiến.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

あの人は言い出したが最後決して考えを変えない。 meaning: Người đó một khi đã nói ra thì nhất quyết không thay đổi suy nghĩ.

言い出したが最後

⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N1, diễn tả ý "Một khi đã... thì". Cấu trúc này bao gồm: * Động từ ở dạng -te+から+最後. * Hoặc, động từ ở dạng -ta+が+最後. ⚫︎ Ý nghĩa chính là nhấn mạnh về hành động đã xảy ra hoặc quyết định đã được đưa ra, và hậu quả tất yếu sẽ xảy ra sau đó, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. ⚫︎ Nó thể hiện sự quyết tâm, sự không thể thay đổi, hoặc sự chắc chắn về kết quả. * Ví dụ: 食べ始めたが最後、止まらない。 (Một khi đã bắt đầu ăn, sẽ không dừng lại được). * Ví dụ: 一度でも嘘をついたが最後、誰も信じてくれなくなる。 (Một khi đã nói dối, sẽ không ai tin tưởng nữa.)

決して

⚫︎ 決して là một phó từ (副詞 - fukushi) thường đi kèm với thể phủ định để nhấn mạnh ý phủ định, có nghĩa là "tuyệt đối không", "dứt khoát không", "không bao giờ". ⚫︎ Nó thể hiện sự kiên quyết, dứt khoát trong việc từ chối hoặc phủ nhận điều gì đó. * Ví dụ: 私は決して諦めない。 (Tôi tuyệt đối không từ bỏ.) * Ví dụ: 決して忘れない。 (Tôi sẽ không bao giờ quên.)

考えを変えない

⚫︎ Đây là một cụm từ thể hiện hành động "không thay đổi suy nghĩ". ⚫︎ 考え (kangae) có nghĩa là "suy nghĩ", "ý kiến". ⚫︎ を変えない (o kaenai) là dạng phủ định của động từ 変える (kaeru - thay đổi), được chia ở thể ない (nai - không). ⚫︎ Cụm từ này kết hợp với 決して tạo ra ý nghĩa "tuyệt đối không thay đổi suy nghĩ" (không bao giờ thay đổi suy nghĩ).

が

⚫︎ Trong câu này, が (ga) là một liên từ (接助詞 - setsuzokujoshi) đóng vai trò diễn đạt mối quan hệ tương phản giữa hai mệnh đề. ⚫︎ Nó tương đương với nghĩa "nhưng" trong tiếng Việt. Trong trường hợp này, 言い出したが (iidashtaga - một khi đã nói ra) là mệnh đề đầu tiên, và mệnh đề thứ hai là 最後決して考えを変えない (saigo kesshite kangae o kaenai - nhất quyết không thay đổi suy nghĩ). ⚫︎ が giúp nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản, nhấn mạnh hành động sau xảy ra bất chấp điều đã xảy ra trước đó.

Sentence Structure

⚫︎ Cấu trúc câu tổng thể là một câu phức, gồm hai vế: * Vế 1: あの人は言い出した (Người đó đã nói ra). Cụm từ 言い出したが最後 (một khi đã nói ra) bổ nghĩa cho vế này. * Vế 2: 決して考えを変えない (Nhất quyết không thay đổi suy nghĩ). ⚫︎ Cấu trúc này cho thấy mối quan hệ nhân quả-hậu quả hoặc đối lập giữa hai vế câu. Hành động "nói ra" (vế 1) dẫn đến kết quả "không thay đổi suy nghĩ" (vế 2).

Menu