Nihongo

変えます(かえます、kaemasu)
- thay đổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

変

か

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

変えます (かえます, phiên âm: kaemasu) có nghĩa là "thay đổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:thay đổi
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kaemasu

Hiragana:かえます

Thể lịch sự
(ます形)
かえます変えます。change.
Thể từ điển
(辞書形)
変えるchange
Thể liên dụng
(て形)
変えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
変えないnot change

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
変えたchanged
Thể kết thúc
(終止形)
変える。change.
Thể điều kiện
(仮定形)
変えればif change
Thể ý chí
(意志形)
変えよう !let's change
Thể mệnh lệnh
(命令形)
変えろ !change !
Giải thích AI
Ý nghĩa

変えます có nghĩa là "thay đổi", "đổi", hoặc "làm thay đổi". Nó diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên khác biệt, biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Đây là một động từ chuyển đổi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 服の色を変えます。 ・Dịch: Tôi thay đổi màu sắc của quần áo. ⚫︎ 予定を変えます。 ・Dịch: Tôi thay đổi kế hoạch. ⚫︎ 銀行口座を変えます。 ・Dịch: Tôi thay đổi tài khoản ngân hàng.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi bạn muốn diễn tả hành động thay đổi một vật, một sự việc, hoặc một tình huống nào đó. ⚫︎ 変えます thường dùng cho những thay đổi có chủ đích hoặc có sự can thiệp của người nói. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những thay đổi nhỏ như màu sắc đến những thay đổi lớn như chuyển nhà. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp, chỉ ra cái gì được thay đổi.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng Kanji là 変えます変えます. ⚫︎ Trong Hiragana: かえます. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là えます, thể hiện sự chia động từ của động từ nhóm II.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 替えます (kaemasu): cũng có nghĩa là "thay đổi" nhưng thường dùng khi thay thế một thứ bằng một thứ khác tương tự (ví dụ: thay pin). ⚫︎ đổi ⚫︎ đổi

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ diễn tả sự duy trì, giữ nguyên trạng thái như そのままにします (sonomama ni shimasu - giữ nguyên) hoặc 変えない (kaenai - không thay đổi).

Ví dụ câu 1

新しい携帯電話を買ったので、前の番号を変えます。 ・Bản dịch: Vì tôi đã mua điện thoại di động mới, tôi sẽ thay đổi số điện thoại cũ. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động thay đổi (変えます) số điện thoại vì một lý do cụ thể.

Ví dụ câu 2

明日から仕事のシフトを変えます。 ・Bản dịch: Từ ngày mai, tôi sẽ thay đổi ca làm việc. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc thay đổi (変えます) lịch trình làm việc.

Nguồn gốc

⚫︎ 変 (hen) trong 変えます có nghĩa là "biến đổi", "thay đổi". ⚫︎ 変える là động từ gốc của 変えます và nó là sự kết hợp của chữ Hán này với cách chia động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud