Nihongo

松屋さんは散歩がてら近くのパン屋に寄った。
- Anh Matsuya ghé qua tiệm bánh gần nhà trong lúc đi dạo.

松屋さんは散歩がてら近くのパン屋に寄った。
Anh Matsuya ghé qua tiệm bánh gần nhà trong lúc đi dạo.

Câu tiếng Nhật "松屋さんは散歩がてら近くのパン屋に寄った。" có nghĩa là "Anh Matsuya ghé qua tiệm bánh gần nhà trong lúc đi dạo.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

松屋さんは散歩がてら近くのパン屋に寄った。 nghĩa là: Anh/Chị Matsuya đã ghé tiệm bánh mì gần đó tiện thể đi dạo.

Ngữ pháp 1: ~がてら (gatela) - Nhân tiện, tiện thể

⚫︎ Cấu trúc: Vます-bỏ ます + がてら / Danh từ + がてら ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả hành động thứ hai được thực hiện kết hợp với hành động thứ nhất. Hành động thứ hai thường có tính chất phụ, là việc làm "nhân tiện" khi thực hiện hành động thứ nhất. ⚫︎ Đặc điểm: * Hành động thứ nhất thường là hành động chính, hành động thứ hai là hành động phụ. * Thường dùng với các động từ chỉ di chuyển, ví dụ như đi, đến, ghé qua. * Mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kết hợp hai việc một cách hiệu quả. ⚫︎ Ví dụ: * 散歩がてら、コンビニに寄った。 - Nhân tiện đi dạo, tôi đã ghé vào cửa hàng tiện lợi. * 買い物 がてら、郵便局へ行った。 - Nhân tiện đi mua sắm, tôi đã đến bưu điện. * 写真 を撮る がてら、観光地を回った。 - Nhân tiện chụp ảnh, tôi đã đi tham quan các địa điểm du lịch.

Ngữ pháp 2: 近くの (chikaku no) - Gần, ở gần

⚫︎ "近くの" là một cụm từ chỉ vị trí, được cấu tạo từ: * "近く (chikaku)" - gần (danh từ chỉ vị trí) * "の (no)" - của (trợ từ sở hữu, liên kết danh từ) ⚫︎ Cụm từ "近くの" kết hợp với một danh từ khác để chỉ vị trí "gần với...". ⚫︎ Ví dụ: * 近くの公園 - công viên gần đó * 近くのレストラン - nhà hàng gần đó * 近くの学校 - trường học gần đó

Ngữ pháp 3: 寄った (yotta) - Ghé vào, tạt vào

⚫︎ Động từ gốc: 寄る (yoru) - ghé vào, tạt vào, ghé chơi ⚫︎ Cách chia: Chia theo thể quá khứ (た形 - ta-kei) ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả hành động ghé vào một địa điểm nào đó một cách tình cờ hoặc tiện đường. ⚫︎ Ví dụ: * 友達の家に寄った。 - Tôi đã ghé nhà bạn chơi. * コンビニに寄って、飲み物を買った。 - Tôi đã ghé vào cửa hàng tiện lợi và mua đồ uống.

Ngữ pháp 4: は (wa) - Trợ từ chủ đề

⚫︎ Vai trò: Đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà người nói muốn đề cập đến trong câu. ⚫︎ Vị trí: Đứng sau chủ đề của câu. ⚫︎ Đặc điểm: * Chủ đề có thể khác với chủ ngữ (người thực hiện hành động). * Có thể thay thế các trợ từ khác (như が、を、に...) ⚫︎ Ví dụ: * 私は学生です。- Tôi là học sinh. (Chủ đề là "tôi") * この本は面白いです。 - Cuốn sách này thì thú vị. (Chủ đề là "cuốn sách này") * Trong câu 松屋さんは散歩がてら近くのパン屋に寄った。 - Chủ đề là "Anh/Chị Matsuya".

Ngữ pháp 5: Sentence structure (Cấu trúc câu)

⚫︎ Chủ ngữ (松屋さんは) + Trạng từ chỉ mục đích/cách thức (散歩がてら) + Vị ngữ (寄った). ⚫︎ Thứ tự sắp xếp các thành phần trong câu Nhật bản thường tuân theo: Chủ ngữ - Trạng từ/Bổ ngữ - Vị ngữ. ⚫︎ Trong câu này: * Chủ ngữ: 松屋さんは (Matsuya-san wa - Anh/Chị Matsuya) * Trạng từ chỉ mục đích/cách thức: 散歩がてら (Sanpo-ga-tera - Tiện thể đi dạo) * Bổ ngữ: 近くのパン屋に (Chikaku no panya ni - Đến tiệm bánh mì gần đó) * Vị ngữ: 寄った (Yotta - Ghé)

Menu