寄ります(よります、yorimasu)
- tạt qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
寄
よ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
寄ります (よります, phiên âm: yorimasu) có nghĩa là "tạt qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tạt qua |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yorimasu
Hiragana:よります
Thể lịch sự (ます形) | よります寄ります。stop by. |
Thể từ điển (辞書形) | 寄るstop by |
Thể liên dụng (て形) | 寄って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 寄らないnot stop by |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 寄ったstop bied |
Thể kết thúc (終止形) | 寄る。stop by. |
Thể điều kiện (仮定形) | 寄ればif stop by |
Thể ý chí (意志形) | 寄ろう !let's stop by |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 寄れ !stop by ! |