寄ります(よります、yorimasu)
- tạt qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
寄
よ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
寄ります (よります, phiên âm: yorimasu) có nghĩa là "tạt qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tạt qua |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yorimasu
Hiragana:よります
Thể lịch sự (ます形) | よります寄ります。stop by. |
Thể từ điển (辞書形) | 寄るstop by |
Thể liên dụng (て形) | 寄って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 寄らないnot stop by |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 寄ったstop bied |
Thể kết thúc (終止形) | 寄る。stop by. |
Thể điều kiện (仮定形) | 寄ればif stop by |
Thể ý chí (意志形) | 寄ろう !let's stop by |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 寄れ !stop by ! |
Giải thích AI
寄ります 寄ります có nghĩa là "ghé vào", "tạt qua", hoặc "dừng chân tại" một địa điểm nào đó trong một khoảng thời gian ngắn. Nó thường diễn tả hành động ghé vào một nơi nào đó trên đường đi hoặc để thực hiện một việc gì đó. Nó không mang nghĩa ở lại lâu dài.
⚫︎コンビニに寄ります。 Dịch: Tôi sẽ ghé vào cửa hàng tiện lợi. ⚫︎友達の家に寄ってから、映画に行きます。 Dịch: Tôi sẽ ghé qua nhà bạn rồi đi xem phim. ⚫︎会社に寄ってから、家に帰ります。 Dịch: Tôi sẽ ghé qua công ty rồi về nhà.
⚫︎寄ります 寄ります thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc ghé thăm một địa điểm nào đó một cách nhanh chóng, chẳng hạn như trên đường đi làm, đi học, hoặc đi đâu đó khác. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các trợ từ chỉ địa điểm như "に" (ni: ở/tại), "へ" (e: đến/về phía). Ví dụ: コンビニに寄ります. ⚫︎ Bạn có thể dùng 寄ります 寄ります để báo cho người khác biết về việc bạn sẽ ghé vào một nơi nào đó, hoặc để hỏi xem người khác có muốn ghé vào đâu đó cùng bạn không.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hiragana là よります 寄ります. ⚫︎ Kanji của nó là 寄ります 寄ります (yori-masu). ⚫︎ Dạng nguyên thể của nó là 寄る (yoru). ⚫︎ Các dạng chia động từ khác bao gồm: 寄った (yotta: đã ghé qua), 寄らない (yoranai: không ghé qua), 寄れば (yoreba: nếu ghé qua).
⚫︎ 立ち寄る (tachiyoru): cũng có nghĩa là "ghé vào", nhưng có cảm giác trang trọng và lịch sự hơn một chút. ⚫︎ 立ち寄ります 立ち寄ります (tachiyorimasu) : thể lịch sự của 立ち寄る. ⚫︎ 訪れる (otozureru): ghé thăm, thăm viếng (thường trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 行かない (ikanai): không đi. ⚫︎ 行かないで (ikanaide): không đi mà.
今日、図書館に寄って、本を借りて帰ります。 ・Bản dịch: Hôm nay, tôi sẽ ghé qua thư viện, mượn sách rồi về. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động ghé qua thư viện để thực hiện một việc gì đó, sau đó về nhà.
駅に寄ってから、会社に行きますか? ・Bản dịch: Bạn có ghé qua nhà ga rồi đến công ty không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi ai đó có dự định ghé qua nhà ga trên đường đến công ty hay không.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 寄 (kí), mang nghĩa "gần gũi", "nương tựa", hoặc "ghé vào". Nó liên quan đến việc đến gần một địa điểm hoặc người nào đó.